dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cỗ
Words Containing "cỗ"
ăn cỗ
bữa cỗ
cằn cỗi
cỗ áo
cỗ bài
cỗ bàn
cỗ chay
cỗi
cỗi nguồn
cỗi phúc
cỗi rễ
cỗi xuân
cỗ kiệu
cỗ lòng
cỗ đòn
cỗ quan tài
cỗ săng
cỗ trung thu
cỗ ván
cỗ xe
già cỗi
làm cỗ
ngả cỗ
phá cỗ
xuân cỗi huyên tơ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...