cờ-rếp

cờ-rếp

Đế giày này được làm bằng cờ-rếp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vải bề mặt nhăn nheo, : "cờ-rếp" chỉ loại vải được dệt từ sợi xoắn chặt, tạo ra bề mặt không phẳng, độ co giãn thường dùng để may quần áo, đặc biệt đồ lót hoặc trang phục thể thao.
    • Cao su non, cao su xốp: Trong ngành công nghiệp, "cờ-rếp" còn chỉ loại cao su chế biến thành tấm mỏng, bề mặt nhăn, thường dùng làm đế giày hoặc vật liệu cách nhiệt.
dụ sử dụng
  • Vải cờ-rếp:

    • Chiếc áo này được may bằng vải cờ-rếp, rất thoáng mát. (Chiếc áo này làm từ loại vải nhăn, độ thông thoáng cao.)
    • Vải cờ-rếp thường được dùng để may đồ thể thao tính co giãn tốt. (Loại vải nhăn này phù hợp cho trang phục thể thao nhờ độ đàn hồi.)
  • Cao su cờ-rếp:

    • Đế giày làm từ cao su cờ-rếp giúp chống trơn trượt hiệu quả. (Lớp cao su nhăn ở đế giày tăng độ bám đường.)
    • Cao su cờ-rếp được dùng trong sản xuất gioăng cách nhiệt. (Loại cao su xốp này ứng dụng trong công nghiệp làm kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vải cờ-rếp": cụm từ chỉ chính xác loại vải đặc tính nhăn.

    • Vải cờ-rếp polyester độ bền cao hơn vải cotton. (Loại vải nhăn làm từ sợi tổng hợp bền hơn loại từ bông.)
  • "cao su cờ-rếp": thuật ngữ chuyên ngành chỉ cao su đã qua xử lý tạo bề mặt nhăn.

    • Cao su cờ-rếp thường được cán mỏng để làm đế giày thể thao. (Loại cao su này được ép mỏng để sản xuất đế giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Crêpe (danh từ, phiên âm từ tiếng Pháp): cách viết khác của "cờ-rếp", thường dùng trong văn bản kỹ thuật.

    • Bánh crêpe món bánh mỏng, không liên quan đến vải hay cao su.
  • Vải nhăn (danh từ): cách gọi thông thường của vải cờ-rếp.

    • Vải nhăn này dễ ủi phẳng hơn vải cờ-rếp thật. (Loại vải tạo nhăn nhân tạo khác với cờ-rếp tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vải crêpe: từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, đồng nghĩa với "vải cờ-rếp".
  • Cao su xốp: loại cao su cấu trúc bọt khí, gần giống với cao su cờ-rếp nhưng không bề mặt nhăn đặc trưng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "cờ-rếp". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại.