củn
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói):
- Rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ, kín đáo, không để người khác biết: "củn" chỉ hành động bỏ đi một cách nhanh chóng, thường là để tránh gặp ai đó hoặc tránh một tình huống không mong muốn.
- Trốn đi, lẩn tránh: "củn" mang nghĩa tương tự như "lẻn đi" hoặc "chuồn", nhưng thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy sếp đến, nó liền củn ra ngoài. (Nó rời khỏi chỗ làm một cách lặng lẽ khi thấy sếp.)
- Đừng có củn khi chưa thanh toán tiền! (Đừng bỏ trốn khi chưa trả tiền!)
- Họ củn khỏi bữa tiệc lúc nửa đêm. (Họ rời tiệc một cách kín đáo vào lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"củn mất": rời đi nhanh chóng và biến mất.
- Tôi vừa quay đi, nó đã củn mất. (Tôi vừa quay lưng, nó đã biến mất không dấu vết.)
"củn củn" (từ láy): chỉ hành động rời đi một cách lén lút, nhiều lần hoặc liên tục.
- Thằng bé củn củn suốt ngày, không chịu ở yên một chỗ. (Đứa trẻ liên tục lẻn đi, không chịu ở yên.)
Biến thể và từ gần giống
Chuồn (động từ): rời đi nhanh chóng, thường mang nghĩa trốn tránh — đồng nghĩa với "củn".
- Nó chuồn khỏi lớp học lúc ra chơi. (Nó trốn khỏi lớp khi giờ ra chơi.)
Lẻn (động từ): đi vào hoặc đi ra một cách kín đáo — gần nghĩa với "củn".
- Cô ấy lẻn ra ngoài khi không ai để ý. (Cô ấy rời đi một cách kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Trốn: rời khỏi nơi nào đó để tránh bị phát hiện.
- Tẩu: rời đi nhanh chóng (thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp).
- Biến: rời đi ngay lập tức (khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh).
Thành ngữ liên quan
Củn như chuột: rất nhanh và lén lút khi rời đi.
- Hắn củn như chuột, không ai kịp thấy. (Hắn rời đi cực kỳ nhanh và kín đáo.)
Củn mất dép: rời đi vội vàng đến nỗi để lại đồ đạc.
- Nghe tin báo, hắn củn mất dép. (Hắn bỏ chạy vội vã, không kịp mang theo dép.)