cút

Học thuật
Thân thiện
cút

Một người đàn ông mua hai cút rượu ở cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài chim nhỏ: Tên gọi tắt của "cun cút", một loài chim nhỏ, thuộc họ Trĩ, thường sống trên mặt đất.
    • Đồ vật đựng chất lỏng: Một loại đồ đựng nhỏ, hình dáng giống cái chai, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để đựng rượu hoặc các chất lỏng khác.
    • Đơn vị đo lường dân gian: Một đơn vị đo dung tích cổ truyền của Việt Nam, tương đương khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít, thường dùng để đong rượu.
  2. Động từ:

    • Rời đi ngay lập tức: Hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vàng, thường do bị đuổi, bắt buộc hoặc muốn tránh mặt. Từ này mang sắc thái khinh bỉ, tục tĩu, không được lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trên cánh đồng, một con cút đang kiếm mồi. (Chỉ loài chim.)
    • Ông lão mua một cút rượu nếp về uống dần. (Chỉ đồ đựng/đơn vị đo.)
    • Giá rượu này bao nhiêu một cút? (Chỉ đơn vị đo.)
  • Động từ:

    • bị mẹ mắng bảo: "Cút ngay khỏi đây!". (Mệnh lệnh đuổi đi.)
    • Thấy không ổn, thằng ấy cút mất từ lúc nào. (Tự động rời đi để tránh rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cút đi": cụm mệnh lệnh thô tục, ra lệnh cho ai đó phải rời đi ngay lập tức.

    • Cút đi! Tao không muốn nhìn thấy mặt mày nữa!
  • "biến như cút": biến mất rất nhanh, không để lại dấu vết.

    • Nghe tiếng công an, bọn lừa đảo biến như cút.
  • "cút xéo": (từ lóng, rất thô tục) một biến thể mạnh hơn của "cút đi", thể hiện sự tức giận khinh miệt cao độ.

Biến thể từ gần giống
  • Cun cút (danh từ): Tên đầy đủ của loài chim cút.
  • Chai lọ (danh từ): Các đồ đựng nói chung, nghĩa rộng hơn so với "cút" khi chỉ đồ vật.
  • Rút lui / Bỏ đi / Chuồn (động từ): Các từ có nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái tục tĩu hơn so với "cút" khi dùng làm động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa rời đi):
    • Đi: từ trung lập, phổ biến.
    • Biến: từ thông tục, thể hiện sự rời đi nhanh chóng.
    • Chuồn: từ thông tục, chỉ việc lẩn tránh, rời đi một cách lén lút.
    • Cắm đầu chạy: cụm từ diễn tả việc bỏ chạy vội vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • Cút như mùa rét: Thành ngữ von việc ai đó bỏ đi, trốn tránh rất nhanh.
  • Lủi như cút: (tục ngữ) Chỉ sự lẩn trốn, biến mất rất nhanh khó tìm.
cút

Một người đàn ông mua hai cút rượu ở cửa hàng.

  1. 1 d. (id.). Như cun cút1.
  2. 2 d. (id.). Như cun cút2.
  3. 3 d. 1 Đồ đựng giống hình cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc dùng để đong lường. 2 Đơn vị đong lường dân gian, bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít. Mua hai cút rượu.
  4. 4 đg. Rời khỏi nơi nào đó bắt buộc, bị xua đuổi (hàm ý khinh). Cút đi nơi khác.