cửi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung dệt vải: "cửi" (thường dùng trong cụm "khung cửi") là một bộ phận hoặc thiết bị thô sơ dùng để dệt vải, bao gồm các thanh gỗ hoặc kim loại được sắp xếp để giữ sợi dọc và tạo ra sợi ngang trong quá trình dệt.
- Hình ảnh ẩn dụ về sự đông đúc: Trong thành ngữ "đông như mắc cửi", "cửi" chỉ sự nhộn nhịp, chật kín người, dựa trên hình ảnh các sợi chỉ trong khung dệt đan chéo dày đặc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cụ thể):
- Bà tôi vẫn còn giữ chiếc cửi cũ từ thời xưa. (Bà tôi vẫn lưu giữ khung dệt vải cũ từ thời xa xưa.)
- Khung cửi này đã dệt nên những tấm vải đẹp cho cả gia đình. (Khung dệt này đã tạo ra những tấm vải đẹp phục vụ gia đình.)
Danh từ (thành ngữ):
- Chợ phiên hôm nay đông như mắc cửi. (Khu chợ hôm nay chật kín người, đông đúc như sợi chỉ trong khung dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cửi" trong văn hóa dệt may: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nông thôn, thủ công, gắn với nghề dệt truyền thống.
- Nghề dệt cửi đang dần mai một ở làng quê. (Nghề dệt vải bằng khung thủ công đang bị lãng quên.)
"mắc cửi": bộ phận trong khung dệt, nơi sợi ngang được luồn qua sợi dọc; cũng là nguồn gốc của thành ngữ.
- Anh ta đứng giữa đám đông như mắc cửi. (Anh ta bị bao vây chặt chẽ trong đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Khung cửi (danh từ): thiết bị dệt vải hoàn chỉnh — thường dùng thay cho "cửi" khi muốn nhấn mạnh cấu trúc.
- Khung cửi gỗ lim này rất bền. (Khung dệt làm từ gỗ lim có độ bền cao.)
Dệt (động từ): hành động tạo vải bằng khung cửi.
- Cô ấy dệt vải suốt cả ngày. (Cô ấy thực hiện công việc dệt trên khung.)
Từ đồng nghĩa
- Thoi: bộ phận nhỏ trong khung cửi dùng để luồn sợi ngang — gần nghĩa nhưng chỉ một phần của "cửi".
- Khung dệt: cách gọi khác của "khung cửi" — đồng nghĩa hoàn toàn.
- Máy dệt: thiết bị hiện đại thay thế cho "cửi" thủ công.
Thành ngữ liên quan
- Đông như mắc cửi: rất đông đúc, chật chội, không có chỗ trống.
- Xe buýt giờ cao điểm đông như mắc cửi. (Xe buýt vào giờ cao điểm chật kín người.)