dài hơi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thời gian kéo dài, không kết thúc nhanh: "dài hơi" chỉ sự việc, hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian lâu, không ngắn gọn.
- Có sức bền, có khả năng duy trì lâu dài: "dài hơi" cũng mô tả người hoặc vật có sức chịu đựng, kiên trì trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc thi này khá dài hơi, kéo dài suốt ba tháng. (Cuộc thi có thời gian kéo dài, không ngắn.)
- Dự án đó cần một kế hoạch dài hơi để thành công. (Dự án cần sự kiên trì và thời gian lâu dài.)
- Anh ấy là người chơi dài hơi, luôn giữ phong độ ổn định. (Anh ấy có sức bền, duy trì hiệu suất lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dài hơi" trong thể thao: chỉ vận động viên hoặc đội có sức bền tốt, có thể thi đấu hiệu quả trong thời gian dài.
- Đội bóng này được đánh giá là dài hơi hơn nhờ thể lực tốt. (Đội bóng có sức bền vượt trội.)
- "dài hơi" trong kinh doanh: chỉ chiến lược hoặc kế hoạch kéo dài, không vội vàng.
- Công ty đang thực hiện một chiến lược dài hơi để mở rộng thị trường. (Chiến lược kéo dài, có tầm nhìn xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngắn hơi (tính từ): trái nghĩa với "dài hơi", chỉ sự việc diễn ra nhanh, không kéo dài.
- Bài hát này ngắn hơi, chỉ có hai phút. (Bài hát ngắn, kết thúc nhanh.)
- Bền bỉ (tính từ): kiên trì, không dễ dàng bỏ cuộc — gần nghĩa với "dài hơi".
- Anh ấy làm việc bền bỉ suốt nhiều năm. (Anh ấy kiên trì trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
- Lâu dài: kéo dài trong thời gian dài.
- Bền vững: có khả năng duy trì ổn định lâu dài.
- Trường kỳ: kéo dài trong một thời gian dài (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Đường dài mới biết ngựa hay: chỉ cần thời gian dài mới đánh giá được năng lực thực sự của ai đó — liên quan đến tính chất "dài hơi".
- Đừng vội kết luận, đường dài mới biết ngựa hay, hãy xem ai là người dài hơi hơn. (Cần thời gian để thấy ai kiên trì và bền bỉ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Proverbs and Idioms