dành dành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây: Cây thân nhỏ, thường mọc hoang ở ven bờ nước, rừng thưa hoặc được trồng làm cảnh. Cây có hoa màu trắng, rất thơm, quả màu vàng dùng để nhuộm thực phẩm hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoa dành dành nở trắng một góc vườn, hương thơm ngan ngát.
- Quả dành dành được dùng để nhuộm màu vàng tự nhiên cho bánh, mứt.
- Trong Đông y, dành dành là một vị thuốc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vàng như màu dành dành": Thành ngữ so sánh màu vàng tươi, đẹp tự nhiên.
- Chiếc áo dài lụa có màu vàng như màu dành dành.
"Hương dành dành": Cụm từ thường dùng trong văn chương để chỉ mùi hương thanh khiết, dịu nhẹ.
- Căn phòng thoang thoảng hương dành dành.
Biến thể và từ gần giống
- Chi tử (danh từ): Tên gọi khác theo y học cổ truyền cho quả dành dành phơi khô, dùng làm thuốc.
- Gardenia (danh từ): Tên gọi khoa học/quốc tế của cây dành dành.
Từ đồng nghĩa
- Cây bạch thiên hương: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hoa trắng và thơm.
- Cây thủy hoàng chi: Tên gọi liên quan đến công dụng nhuộm màu vàng.
Thành ngữ liên quan
- "Dành dành để phần": Ví von về việc dành riêng, giữ gìn cái gì đó quý giá cho một người hoặc một dịp đặc biệt. (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng với từ "dành" (động từ), nhưng đôi khi được chơi chữ liên tưởng đến hoa dành dành như một biểu tượng của sự thuần khiết, đáng trân trọng).
- Món quà này tôi dành dành để phần cho cậu từ lâu.
- dt. Cây mọc hoang ven bờ nước, rừng thưa, hoặc được trồng làm cảnh, thân nhỏ, cành mềm khía dọc, lá mọc đối hoặc mọc vòng, hình thuôn trái xoan, mặt trên nâu đen bóng, mặt dưới nhạt, hoa mọc đơn ở đầu cành, trắng, rất thơm, quả thuôn bầu dục, thịt màu vàng, dùng nhuộm bánh, mứt, kẹo hoặc làm thuốc chữa bệnh vàng da, sốt.