dành dụm
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiết kiệm, tích góp từng chút một: Hành động cất giữ, để dành một thứ gì đó (thường là tiền bạc, lương thực) bằng cách tích cóp từ những phần nhỏ, thường là từ những khoản thừa ra sau khi đã chi tiêu hoặc sử dụng cho nhu cầu cơ bản.
- Dè sẻn, không dùng hết để dành cho tương lai: Ý chỉ sự cần kiệm, không tiêu xài hoang phí, nhằm mục đích tích lũy cho một kế hoạch hoặc nhu cầu quan trọng về sau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà ấy dành dụm tiền lương hàng tháng để mua một chiếc xe máy mới. (Bà ấy tích góp tiền lương hàng tháng để mua một chiếc xe máy mới.)
- Ông bà ta ngày xưa thường dành dụm thóc gạo phòng khi mất mùa. (Ông bà ta ngày xưa thường để dành thóc gạo phòng khi mất mùa.)
- Muốn có tiền đi du học, cậu ấy phải dành dụm từ mấy năm nay. (Muốn có tiền đi du học, cậu ấy phải tiết kiệm tích cóp từ mấy năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dành dụm cho": Nhấn mạnh mục đích của việc tích góp.
- Cô ấy dành dụm cho tương lai của các con. (Cô ấy tích góp cho tương lai của các con.)
- "dành dụm được": Chỉ kết quả của quá trình tích góp.
- Sau ba năm, họ đã dành dụm được một khoản tiền kha khá. (Sau ba năm, họ đã tích góp được một khoản tiền kha khá.)
- "chắt chiu dành dụm": Cụm từ kết hợp nhấn mạnh sự tiết kiệm, tích cóp rất cần cù, tỉ mỉ từ những thứ nhỏ nhặt.
- Người nông dân chắt chiu dành dụm từng hạt thóc. (Người nông dân cần mẫn tích góp từng hạt thóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Để dành (động từ): Có nghĩa tương tự "dành dụm" nhưng thường dùng cho việc giữ lại một phần cụ thể nào đó chưa dùng đến ngay.
- Mẹ để dành phần bánh ngon nhất cho em. (Mẹ giữ lại phần bánh ngon nhất cho em.)
- Tích cóp / Tích góp (động từ): Nhấn mạnh vào việc gom góp, thu thập nhiều thứ nhỏ lại thành một khoản, một khối lượng lớn hơn.
- Anh ấy tích cóp kinh nghiệm qua mỗi lần thất bại. (Anh ấy thu thập kinh nghiệm qua mỗi lần thất bại.)
- Tiết kiệm (động từ): Rộng hơn "dành dụm", chỉ việc sử dụng một cách hợp lý, không lãng phí (tiền bạc, thời gian, tài nguyên) và thường có phần để dành.
- Chúng ta nên tiết kiệm nước sạch. (Chúng ta nên sử dụng nước sạch một cách không lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
- Tích lũy: Gom góp, làm cho tăng lên về số lượng, thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm, của cải.
- Bòn mót: (Thông tục) Nhặt nhạnh, gom góp từng chút một, đôi khi mang sắc thái vất vả, khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "dành dụm" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính động từ này kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn ít nằm co, lâu ngày cũng có: Thành ngữ khuyên răn về đức tính tiết kiệm, dành dụm, nếu kiên trì tích cóp từ những thứ nhỏ bé thì lâu dần cũng sẽ có được của cải.
- Tích tiểu thành đại: Tích góp những cái nhỏ sẽ thành cái lớn, hoàn toàn phù hợp với tinh thần của việc "dành dụm".