dân cày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề nông, người trồng trọt trên ruộng đất: "dân cày" chỉ người lao động chân tay, sống chủ yếu bằng việc canh tác, trồng cấy lúa và các hoạt động nông nghiệp khác.
- Tầng lớp nông dân trong xã hội cũ: Từ này thường được dùng để chỉ giai cấp, tầng lớp những người nông dân trong xã hội phong kiến hoặc trước thời kỳ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội xưa, dân cày là lực lượng sản xuất chính. (Trong xã hội trước đây, người nông dân là lực lượng sản xuất chủ yếu.)
- Cuộc sống của dân cày ngày trước vất vả quanh năm. (Cuộc sống của người nông dân ngày xưa vất vả suốt cả năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dân cày" trong văn chương, sử học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học miêu tả xã hội Việt Nam truyền thống, nhấn mạnh đến thân phận và địa vị xã hội của người nông dân.
- Tác phẩm "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố phản ánh nỗi khổ của dân cày dưới chế độ cũ. (Tác phẩm "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố phản ánh nỗi khổ của tầng lớp nông dân dưới chế độ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nông dân (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến và được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hơn so với "dân cày".
- Nhà nông (danh từ): Cách gọi trang trọng, chỉ người làm nghề nông.
- Nông phu (danh từ, cũ): Từ Hán Việt, cũng chỉ người làm ruộng.
Từ đồng nghĩa
- Nông dân: Người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp.
- Lão nông: Người nông dân cao tuổi, có nhiều kinh nghiệm.
- Tá điền: Người nông dân đi cày thuê ruộng đất của địa chủ (trong xã hội cũ).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Dân cày" là một từ cũ, mang sắc thái cổ điển. Trong giao tiếp và văn bản hành chính ngày nay, từ "nông dân" được sử dụng phổ biến hơn.
- Sắc thái ý nghĩa: Từ "dân cày" thường gợi lên hình ảnh người nông dân chân lấm tay bùn, gắn liền với công việc cày cấy cụ thể và cuộc sống lam lũ trong xã hội cũ.