dân doanh

dân doanh

Khu vực dân doanh tạo ra nhiều việc làm mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực kinh tế do tư nhân làm chủ điều hành: Chỉ các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh thuộc sở hữu quản lý của cá nhân hoặc tập thể tư nhân, không thuộc sở hữu nhà nước.
    • Phương thức tổ chức kinh tế tư nhân: Chỉ hình thức hoạt động kinh tế dựa trên vốn sự quản lý của tư nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vực dân doanh đóng góp ngày càng lớn vào nền kinh tế quốc dân. (Khu vực kinh tế tư nhân đóng góp ngày càng lớn vào nền kinh tế quốc dân.)
    • Chính sách mới tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp dân doanh. (Chính sách mới tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát triển khu vực dân doanh": phát triển khu vực kinh tế tư nhân.

    • Chú trọng phát triển khu vực dân doanh một chủ trương đúng đắn. (Chú trọng phát triển khu vực kinh tế tư nhân một chủ trương đúng đắn.)
  • "doanh nghiệp dân doanh": doanh nghiệp tư nhân.

    • Nhiều doanh nghiệp dân doanh đã vươn ra thị trường quốc tế. (Nhiều doanh nghiệp tư nhân đã vươn ra thị trường quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư doanh (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ khu vực kinh tế tư nhân. Từ này được dùng phổ biến hơn "dân doanh" trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Kinh tế tư doanh phát triển mạnh mẽ. (Kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ.)
  • Kinh tế tư nhân (danh từ): Cụm từ có nghĩa tương đương, chỉ phần kinh tế thuộc sở hữu tư nhân.

    • Vai trò của kinh tế tư nhân ngày càng được khẳng định. (Vai trò của kinh tế tư nhân ngày càng được khẳng định.)
Từ đồng nghĩa
  • Tư doanh: Kinh tế tư nhân.
  • Kinh tế ngoài quốc doanh: Kinh tế không thuộc khu vực nhà nước (quốc doanh).
Lưu ý về từ vựng
  • Mức độ phổ biến: Từ "dân doanh" từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại. Từ "tư doanh" hoặc cụm từ "kinh tế tư nhân", "doanh nghiệp tư nhân" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong văn bản hành chính, báo chí đời sống.
  • Sắc thái: "Dân doanh" "tư doanh" đều mang sắc thái trung tính, chỉ tính chất sở hữu, không hàm ý đánh giá quy mô hay hiệu quả.