déambulation

Học thuật
Thân thiện
déambulation

Une personne âgée fait une déambulation dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi dạo, đi tản bộ không mục đích cụ thể: "déambulation" chỉ hành động đi bộ một cách thong thả, lang thang, thường không theo một lộ trình cố định nào.
    • Sự dạo chơi loăng quăng: Từ này nhấn mạnh tính chất vô định, không vội vã của việc đi bộ, thường để ngắm cảnh hoặc thư giãn đầu óc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déambulation dans les ruelles de la vieille ville est un vrai plaisir. (Việc đi dạo trong những con hẻm của phố cổmột niềm vui thực sự.)
    • Il apprécie la déambulation solitaire au bord de la mer. (Anh ấy thích sự đi dạo một mình ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déambulation urbaine": cuộc dạo chơi, khám phá trong đô thị.

    • L'artiste s'inspire de ses déambulations urbaines. (Người nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những cuộc dạo chơi đô thị của mình.)
  • "Déambulation mentale": (nghĩa bóng) sự lang thang của tư tưởng, sự suy nghĩ miên man.

    • Sa déambulation mentale l'a conduit à une idée géniale. (Sự suy nghĩ miên man của anh ta đã dẫn đến một ý tưởng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Déambuler (động từ): đi dạo, đi lang thang.

    • Ils aiment déambuler dans le parc le dimanche. (Họ thích đi dạo trong công viên vào Chủ nhật.)
  • Déambulatoire (tính từ): thuộc về việc đi dạo, tính chất dạo chơi.

    • Une promenade déambulatoire (một cuộc đi dạo thong thả).
Từ đồng nghĩa
  • Flânerie: sự đi dạo, sự lang thang (nhấn mạnh sự nhàn nhã).
  • Promenade: cuộc đi dạo, cuộc đi bộ.
  • Errance: sự lang thang, sự đi phiêu bạt (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
Lưu ý
  • "Déambulation" là một từ tần suất sử dụng không cao (từ hiếm) trong tiếng Pháp hiện đại thường mang sắc thái khá văn chương hoặc trang trọng.
  • Từ này thường được dùng để mô tả một hoạt động nhàn nhã, thư giãn, khác với việc đi bộ mục đích cụ thể như tập thể dục hay di chuyển từ điểm A đến điểm B.
déambulation

Une personne âgée fait une déambulation dans le parc.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự dạo chơi loăng quăng; sự đi tản bộ