débarbouillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lau rửa: Hành động làm sạch mặt, đặc biệt là của trẻ em, bằng cách dùng khăn và nước hoặc các sản phẩm vệ sinh nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le débarbouillage du matin est un rituel important pour les enfants. (Việc lau rửa mặt buổi sáng là một thói quen quan trọng cho trẻ em.)
- Après le repas, il a besoin d'un bon débarbouillage. (Sau bữa ăn, cháu bé cần được lau rửa mặt kỹ càng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "débarbouillage rapide": sự lau rửa nhanh.
- Un débarbouillage rapide avec une lingette suffira pour l'instant. (Một lần lau rửa nhanh bằng khăn ướt là đủ cho lúc này.)
Biến thể và từ gần giống
Débarbouiller (động từ): lau rửa mặt.
- Il faut débarbouiller le bébé avant de le coucher. (Cần phải lau rửa mặt cho em bé trước khi đặt bé ngủ.)
Débarbouillette (danh từ giống cái): khăn lau mặt nhỏ, khăn rửa mặt.
- Passe-moi la débarbouillette, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái khăn lau mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Lavage du visage: rửa mặt.
- Toilette du visage: vệ sinh khuôn mặt.
danh từ giống đực
- sự lau rửa