débarbouillage

Học thuật
Thân thiện
débarbouillage

L'enfant fait son débarbouillage avec un gant de toilette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lau rửa: Hành động làm sạch mặt, đặc biệtcủa trẻ em, bằng cách dùng khăn nước hoặc các sản phẩm vệ sinh nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le débarbouillage du matin est un rituel important pour les enfants. (Việc lau rửa mặt buổi sángmột thói quen quan trọng cho trẻ em.)
    • Après le repas, il a besoin d'un bon débarbouillage. (Sau bữa ăn, cháu cần được lau rửa mặt kỹ càng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débarbouillage rapide": sự lau rửa nhanh.
    • Un débarbouillage rapide avec une lingette suffira pour l'instant. (Một lần lau rửa nhanh bằng khăn ướtđủ cho lúc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Débarbouiller (động từ): lau rửa mặt.

    • Il faut débarbouiller le bébé avant de le coucher. (Cần phải lau rửa mặt cho em bé trước khi đặt ngủ.)
  • Débarbouillette (danh từ giống cái): khăn lau mặt nhỏ, khăn rửa mặt.

    • Passe-moi la débarbouillette, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái khăn lau mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavage du visage: rửa mặt.
  • Toilette du visage: vệ sinh khuôn mặt.
débarbouillage

L'enfant fait son débarbouillage avec un gant de toilette.

danh từ giống đực
  1. sự lau rửa