débarqué

Học thuật
Thân thiện
débarqué

Le passager a débarqué du bateau sur le quai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lên bộ (từ tàu thủy), xuống xe: Mô tả trạng thái của một người vừa rời khỏi một phương tiện vận chuyển (như tàu, xe) để đặt chân lên bờ hoặc xuống đất.
    • Mới đến (một nơi lạ): Dùng để chỉ một người vừa mới đến một địa điểm, thường hàm ý họ còn chưa quen thuộc với nơi đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người lên bộ, người xuống xe: Chỉ người vừa bước ra từ tàu thủy hoặc xe cộ.
    • Người mới tới: Chỉ một người vừa mới đến một nơi nào đó, đặc biệt là khi họ còn lạ lẫm chưakinh nghiệm về môi trường mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les passagers débarqués attendent leurs bagages. (Những hành khách vừa xuống tàu đang đợi hànhcủa họ.)
    • Il est encore un peu perdu, il est tout juste débarqué de sa province. (Anh ấy vẫn còn hơi lạ lẫm, anh ấy vừa mới từ tỉnh lên.)
  • Danh từ:

    • Les débarqués du ferry se dirigent vers la sortie. (Những người vừa xuống phà đang đi về phía lối ra.)
    • C'est un nouveau débarqué dans l'entreprise, il faut l'aider. (Anh tangười mới đến trong công ty, cần phải giúp đỡ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être (tout) juste débarqué": Vừa mới đến, còn rất mới mẻ chưakinh nghiệm.

    • Ne lui demande pas ça, il est tout juste débarqué et ne connaît pas les procédures. (Đừng hỏi anh ta điều đó, anh ta vừa mới đến không biết các quy trình.)
  • "Avoir l'air débarqué": Trông có vẻ ngơ ngác, lạ lẫm (như một người mới đến).

    • Au milieu de cette foule, il avait l'air complètement débarqué. (Giữa đám đông này, anh ta trông hoàn toàn lạ lẫm.)
Biến thể từ liên quan
  • Débarquer (động từ): Lên bờ, xuống xe; đổ bộ; (thông tục) sa thải, cho nghỉ việc.

    • Le navire va débarquer ses passagers à midi. (Con tàu sẽ cho hành khách lên bờ vào lúc trưa.)
    • Il s'est fait débarquer de son poste. (Anh ta bị sa thải khỏi vị trí của mình.)
  • Débarquement (danh từ giống đực): Sự lên bờ, sự đổ bộ; bến tàu, nơi đổ bộ.

    • Le débarquement des troupes a eu lieu à l'aube. (Cuộc đổ bộ của quân đội diễn ra vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "mới đến"): Nouveau venu (người mới đến), Néophyte (tân binh, người mới).
  • Tính từ (nghĩa "xuống xe/tàu"): Descendu (đã xuống).
Thành ngữ liên quan
  • "Débarquer comme un cheveu sur la soupe": (Thành ngữ, dùng động từ) Xuất hiện một cách đột ngột không đúng lúc, như sợi tóc trong bát súp.
    • Il a débarqué en plein milieu de la réunion comme un cheveu sur la soupe. (Anh ta xuất hiện giữa cuộc họp một cách đột ngột không đúng lúc.)
débarqué

Le passager a débarqué du bateau sur le quai.

tính từ
  1. lên bộ (từ tàu thủy), xuống xe
danh từ giống đực
  1. người lên bộ, người xuống xe
    • un nouveau débarqué
      người mới tới (một nơi lạ)

Từ chứa "débarqué"