débarquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Dỡ (hàng) cho lên bờ, cho xuống xe (hành khách): Chỉ hành động chuyển hàng hóa từ tàu thuyền lên bờ hoặc cho hành khách xuống khỏi phương tiện giao thông.
    • Cho đổ bộ (quân sự): Chỉ việc đưa binh lính từ tàu lên bờ trong các chiến dịch quân sự.
    • Tống khứ (thân mật): Cách nói thân mật, chỉ việc sa thải hoặc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí.
  2. Nội động từ:

    • Lên bờ, xuống xe: Chỉ hành động của người hoặc vật rời khỏi tàu, thuyền hoặc phương tiện giao thông để lên bờ.
    • Đổ bộ (quân sự): Chỉ hành động của binh lính từ trên tàu đặt chân lên bờ.
    • Thôi việctàu, bỏ tàu (thủy thủ): Chỉ việc thủy thủ rời bỏ con tàu họ đang làm việc.
    • Bất thần đến nhà ai: Chỉ việc đến thăm ai đó một cách đột ngột, không báo trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les dockers débarquent les conteneurs du cargo. (Các công nhân bốc vác dỡ các container từ tàu chở hàng.)
    • Le chauffeur de bus débarque les passagers à l'arrêt final. (Tài xế xe buýt cho hành khách xuống xe tại điểm dừng cuối cùng.)
    • Le directeur a débarqué l'employé inefficace. (Giám đốc đã tống khứ nhân viên kém hiệu quả.)
  • Nội động từ:

    • Les touristes débarquent du bateau de croisière. (Các du khách lên bờ từ tàu du lịch.)
    • Les soldats ont débarqué sur la plage à l'aube. (Các binh sĩ đã đổ bộ lên bãi biển vào lúc bình minh.)
    • Il a débarqué chez moi sans prévenir. (Anh ấy bất thần đến nhà tôi không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débarquer dans un endroit": Đặt chân đến, xuất hiệnmột nơi nào đó (thường mang tính đột ngột hoặc mới mẻ).

    • Il vient de débarquer à Paris et ne connaît personne. (Anh ấy vừa mới đặt chân đến Paris chẳng quen ai cả.)
  • "Se faire débarquer": Bị sa thải, bị loại bỏ.

    • Il s'est fait débarquer de son poste après l'incident. (Anh ta đã bị sa thải khỏi vị trí của mình sau sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Débarquement (danh từ): Sự đổ bộ, sự lên bờ, sự dỡ hàng.

    • Le débarquement des troupes était périlleux. (Cuộc đổ bộ của quân đội thật nguy hiểm.)
  • Embarquer (động từ): Lên tàu, lên xe; thườngtừ trái nghĩa trong ngữ cảnh di chuyển.

    • Les passagers embarquent à 10 heures. (Hành khách lên tàu lúc 10 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Décharger: Dỡ hàng (chỉ hàng hóa).
  • Descendre: Xuống (xe, tàu) - nghĩa chung hơn.
  • Licencier / Renvoyer: Sa thải (nghĩa "tống khứ").
  • Arriver / Surgir: Xuất hiện, đến (nghĩa "bất thần đến").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ được hình thành với giới từ.) - Débarquer de (+ phương tiện): Xuống khỏi (phương tiện). - Elle a débarqué du train. ( ấy đã xuống tàu hỏa.)

  • Débarquer sur (+ địa điểm): Đổ bộ lên, đặt chân lên (địa điểm).
    • Ils ont débarqué sur une île déserte. (Họ đã đổ bộ lên một hòn đảo hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • Débarquer de la lune (nghĩa bóng, thân mật): Ngây ngô, không biết về một tình huống thực tế nào đó (như thể vừa từ mặt trăng xuống).
    • Tu ne savais pas ça ? Tu débarques de la lune ou quoi ? (Cậu không biết điều đó à? Cậu từ trên cung trăng xuống hay sao?)
ngoại động từ
  1. dỡ (hàng) cho lên bờ, cho xuống xe (hành khách)
  2. (quân sự) cho đổ bộ
  3. (thân mật) tống khứ
    • Débarqueur un incapable
      tống khứ một tên bất lực
nội động từ
  1. lên bờ, xuống xe.
  2. (quân sự) đổ bộ
    • L'ennemi n'a pas pu débarqueur
      quân địch không đổ bộ được
  3. (hàng hải) thôi việctàu, bỏ tàu (thủy thủ)
    • débarqueur chez quelqu'un
      bất thần đến nhà ai

Từ trái nghĩa