embarquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Xếp lên tàu, xếp lên thuyền, chất lên xe: Hành động đưa người, hàng hóa hoặc phương tiện lên một con tàu, thuyền, máy bay hoặc xe cộ lớn để vận chuyển.
    • (Nghĩa bóng) Lôi kéo, kéo ai vào (một việc gì đó): Thuyết phục hoặc khiến ai đó tham gia vào một hoạt động, dự án hoặc tình huống, thường hàm ý không suy nghĩ kỹ hoặc bị cuốn theo.
    • Bắt đầu (một việc gì đó): Khởi đầu một hành động hoặc quá trình.
    • (Hàng hải) Ghi danh, tuyển dụng (thủy thủ): Ký hợp đồng hoặc nhận ai đó làm thủy thủ trên tàu.
    • Hứng chịu, bị tràn (nước, sóng): (Về tàu thuyền) Để nước biển tràn vào boong hoặc khoang tàu.
  2. Nội động từ:

    • Lên tàu, lên thuyền, lên xe, lên máy bay: Hành động của một người tự mình bước lên phương tiện giao thông để bắt đầu một chuyến đi.
    • Bị sóng tràn: (Về tàu thuyền) Trạng thái bị nước biển tràn lên boong.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les dockers embarquent les conteneurs sur le cargo. (Các công nhân bốc xếp container lên tàu chở hàng.)
    • Il a réussi à m'embarquer dans son projet fou. (Anh ấy đã thành công trong việc lôi kéo tôi vào dự án điên rồ của anh ta.)
    • Nous avons mal embarqué cette négociation. (Chúng tôi đã bắt đầu cuộc đàm phán này một cách tồi tệ.)
    • Le navire a embarqué beaucoup d'eau pendant la tempête. (Con tàu đã hứng chịu/tràn rất nhiều nước trong cơn bão.)
  • Nội động từ:

    • Les passagers embarquent par la porte numéro 3. (Hành khách lên máy bay qua cửa số 3.)
    • Le bateau a commencé à embarquer sérieusement. (Con thuyền bắt đầu bị sóng tràn nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embarquer sur": Lên (một phương tiện cụ thể), bắt đầu tham gia vào (một lĩnh vực, dự án).

    • Il a embarqué sur un paquebot de croisière. (Anh ấy đã lên một du thuyền.)
    • Elle vient d'embarquer sur un nouveau projet de recherche. ( ấy vừa mới bắt tay vào một dự án nghiên cứu mới.)
  • "Se faire embarquer" (thông tục): Bị bắt, bị cảnh sát bắt giữ.

    • Le voleur s'est fait embarquer par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Débarquer (động từ): Đối nghĩa. Có nghĩa là "dỡ xuống khỏi tàu/xe", "xuống tàu/xe" hoặc (nghĩa bóng) "sa thải, loại bỏ ai đó".
  • Embarquement (danh từ): Sự lên tàu/xe/máy bay; việc xếp hàng lên tàu.
  • Réembarquer (động từ): Lên tàu/xe trở lại.
Từ đồng nghĩa
  • Charger (ngoại động từ): Chất hàng, xếp hàng lên.
  • Enrôler, entraîner (ngoại động từ, nghĩa bóng): Tuyển mộ, lôi kéo.
  • Monter à bord (cụm động từ, nội động từ): Lên tàu/xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Embarquer pour (+ địa điểm): Lên tàu/xe để đi đến (một nơi nào đó).
    • Ils embarquent pour Marseille demain. (Ngày mai họ lên tàu đi Marseille.)
Thành ngữ liên quan
  • Être embarqué dans (+ danh từ): Đã bị cuốn vào, đang tham gia vào (một việc phức tạp hoặc khó thoát ra).
    • Maintenant que tu es embarqué dans cette histoire, tu dois aller jusqu'au bout. (Giờ cậu đã bị cuốn vào chuyện này rồi, cậu phải đi đến cùng thôi.)
ngoại động từ
  1. xếp lên tàu, xếp lên thuyền
    • Embarquer des marchandises
      xếp hàng lên tàu, xếp hàng lên thuyền
  2. (nghĩa rộng) xếp lên toa (xe lửa)
  3. (nghĩa bóng) dấn vào, kéo vào
    • Embarquer quelqu'un dans une affaire
      kéo ai vào một việc gì
  4. bắt đầu
    • Embarquer très mal une affaire
      bắt đầu một việc rất tồi
  5. (thông tục) bắt giữ
  6. (hàng hải) ghi tên (thủy thủ)
  7. bị tràn
    • Embarquer une lame
      bị sóng tràn
nội động từ
  1. lên tàu (đi đâu)
  2. (nghĩa rộng) lên xe (đi đâu)
  3. bị sóng tràn

Từ gần giống

Từ chứa "embarquer"