débenzoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử bezon (hơi đốt): Hành động loại bỏ chất bezon (một hợp chất hữu cơ dễ cháy, thường trong xăng hoặc các sản phẩm dầu mỏ) ra khỏi một chất khí hoặc hỗn hợp, đặc biệt là hơi đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut débenzoler le gaz avant de l'utiliser dans ce procédé. (Phải khử bezon trong khí đốt trước khi sử dụng trong quy trình này.)
    • Cette unité de raffinage est conçue pour débenzoler les vapeurs. (Đơn vị lọc dầu này được thiết kế để khử bezon từ các hơi bốc lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hóa dầu hoặc an toàn lao động khi xửcác chất dễ cháy, dễ nổ.
Biến thể từ gần giống
  • Débenzolage (danh từ giống đực): Quá trình khử bezon.
    • Le débenzolage est une étape cruciale pour la sécurité. (Quá trình khử bezon là một bước quan trọng cho sự an toàn.)
  • Benzène (danh từ giống đực): Benzen, hợp chất cần được loại bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Éliminer le benzène: Loại bỏ benzen.
  • Purifier (en éliminant le benzène): Làm sạch (bằng cách loại bỏ benzen).
ngoại động từ
  1. khử bezon (hơi đốt)