déboutonner

ngoại động từ
  1. cởi khuy, cởi cúc
  2. tháo nút đầu (của kiếm)
    • manger à ventre déboutonné
      ăn căng bụng, ăn thả cửa
    • rire à ventre déboutonné
      cười vỡ bụng, cười lăn ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déboutonner"