boutonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Cài khuy: Hành động cài các khuy áo, khuy quần vào khuyết.
    • Ra nụ (cây): (Nghĩa ít dùng) Chỉ việc cây cối bắt đầu ra nụ hoa.
  2. Ngoại động từ:

    • Cài khuy: Thực hiện việc cài khuy cho một vật đó (như áo, áo vest).
    • Chạm núm kiếm vào: (Trong đấu kiếm) Hành động dùng phần núm (đầu) của kiếm để chạm vào đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Cette chemise boutonne facilement. (Cái áo sơ mi này cài khuy dễ dàng.)
    • Les rosiers commencent à boutonner. (Những cây hoa hồng bắt đầu ra nụ.)
  • Ngoại động từ:

    • Il faut boutonner ton manteau, il fait froid. (Con phải cài khuy áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
    • L'escrimeur a réussi à boutonner son adversaire. (Vận động viên đấu kiếm đã thành công trong việc chạm núm kiếm vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boutonner jusqu'au cou": cài khuy kín đến tận cổ.

    • Elle a boutonné sa robe jusqu'au cou. ( ấy đã cài khuy chiếc váy kín đến tận cổ.)
  • "se faire boutonner": (thông tục) bị khiển trách, bị mắng.

    • Il s'est fait boutonner par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng đến muộn.)
Biến thể từ liên quan
  • Bouton (danh từ): cái khuy, cái nút; cái nụ (hoa); nốt mụn.

    • un bouton de rose (một nụ hoa hồng)
  • Boutonnage (danh từ): sự cài khuy.

    • Le boutonnage de cette veste est compliqué. (Việc cài khuy chiếc áo khoác này thật phức tạp.)
  • Boutonnière (danh từ): khuyết áo (lỗ để cài khuy); hoa cài ve áo.

    • une fleur à la boutonnière (một bông hoa cài ve áo)
  • Déboutonner (ngoại động từ): cởi khuy, mở khuy (nghĩa ngược lại).

    • Déboutonner sa chemise (cởi khuy áo sơ mi)
Từ đồng nghĩa
  • Fermer (đóng, khép): Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh cài khuy áo để giữ cho áo đóng lại.
    • Fermer sa veste (đóng/ cài khuy áo khoác của mình)
Thành ngữ liên quan
  • Être boutonné jusqu'au menton: (nghĩa bóng) tỏ ra khép kín, dè dặt, không cởi mở.
    • Avec les inconnus, il est boutonné jusqu'au menton. (Với người lạ, anh ta tỏ ra rất dè dặt.)
nội động từ
  1. cài khuy
    • Blouse qui boutonne par derrière
      áo bờ lu cài khuy sau lưng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ra nụ (cây)
ngoại động từ
  1. cài khuy
    • Boutonner sa veste
      cài khuy áo
  2. chạm núm kiếm vào
    • Boutonner un adversaire
      chạm núm kiếm vào địch thủ