boutonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Cài khuy: Hành động cài các khuy áo, khuy quần vào khuyết.
- Ra nụ (cây): (Nghĩa ít dùng) Chỉ việc cây cối bắt đầu ra nụ hoa.
Ngoại động từ:
- Cài khuy: Thực hiện việc cài khuy cho một vật gì đó (như áo, áo vest).
- Chạm núm kiếm vào: (Trong đấu kiếm) Hành động dùng phần núm (đầu) của kiếm để chạm vào đối thủ.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Cette chemise boutonne facilement. (Cái áo sơ mi này cài khuy dễ dàng.)
- Les rosiers commencent à boutonner. (Những cây hoa hồng bắt đầu ra nụ.)
Ngoại động từ:
- Il faut boutonner ton manteau, il fait froid. (Con phải cài khuy áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
- L'escrimeur a réussi à boutonner son adversaire. (Vận động viên đấu kiếm đã thành công trong việc chạm núm kiếm vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boutonner jusqu'au cou": cài khuy kín đến tận cổ.
- Elle a boutonné sa robe jusqu'au cou. (Cô ấy đã cài khuy chiếc váy kín đến tận cổ.)
"se faire boutonner": (thông tục) bị khiển trách, bị mắng.
- Il s'est fait boutonner par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng vì đến muộn.)
Biến thể và từ liên quan
Bouton (danh từ): cái khuy, cái nút; cái nụ (hoa); nốt mụn.
- un bouton de rose (một nụ hoa hồng)
Boutonnage (danh từ): sự cài khuy.
- Le boutonnage de cette veste est compliqué. (Việc cài khuy chiếc áo khoác này thật phức tạp.)
Boutonnière (danh từ): khuyết áo (lỗ để cài khuy); hoa cài ve áo.
- une fleur à la boutonnière (một bông hoa cài ve áo)
Déboutonner (ngoại động từ): cởi khuy, mở khuy (nghĩa ngược lại).
- Déboutonner sa chemise (cởi khuy áo sơ mi)
Từ đồng nghĩa
- Fermer (đóng, khép): Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh cài khuy áo để giữ cho áo đóng lại.
- Fermer sa veste (đóng/ cài khuy áo khoác của mình)
Thành ngữ liên quan
- Être boutonné jusqu'au menton: (nghĩa bóng) tỏ ra khép kín, dè dặt, không cởi mở.
- Avec les inconnus, il est boutonné jusqu'au menton. (Với người lạ, anh ta tỏ ra rất dè dặt.)
nội động từ
- cài khuy
- Blouse qui boutonne par derrièreáo bờ lu cài khuy sau lưng
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ra nụ (cây)
ngoại động từ
- cài khuy
- Boutonner sa vestecài khuy áo
- chạm núm kiếm vào
- Boutonner un adversairechạm núm kiếm vào địch thủ