débrouillardise

Học thuật
Thân thiện
débrouillardise

Une personne fait preuve de débrouillardise en réparant son vélo avec des outils simples.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tháo vát, tài xoay xở: Khả năng tự tìm ra giải pháp, tự xoay sở để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn một cách nhanh chóng hiệu quả, thường bằng sự khôn khéo sáng tạo, không cần sự giúp đỡ chính thức hoặc đầy đủ công cụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait preuve d'une grande débrouillardise pour réparer la voiture avec si peu d'outils. (Anh ấy đã thể hiện tài xoay xở rất lớn để sửa chiếc xe với quá ít dụng cụ.)
    • La débrouillardise est une qualité essentielle pour survivre en forêt. (Sự tháo vátmột phẩm chất thiết yếu để sinh tồn trong rừng.)
    • Elle a toujours admiré la débrouillardise de sa grand-mère. ( ấy luôn ngưỡng mộ sự tháo vát của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de débrouillardise": Thể hiện sự tháo vát, chứng tỏ tài xoay xở.

    • Dans cette situation difficile, il a faire preuve de débrouillardise. (Trong tình huống khó khăn này, anh ấy đã phải thể hiện sự tháo vát.)
  • "Être débrouillard(e)" (tính từ): Là người tháo vát, khéo xoay xở.

    • C'est une personne très débrouillarde, elle trouve toujours une solution. (Đómột người rất tháo vát, ấy luôn tìm ra giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Débrouillard(e) (adj): tháo vát, khéo xoay xở.

    • Un bricoleur débrouillard. (Một người thợ sửa chữa tháo vát.)
  • Débrouiller (se) (vpr): tự xoay xở, tự gỡ rối.

    • Il s'est débrouillé tout seul pour finir le travail. (Anh ấy đã tự xoay xở một mình để hoàn thành công việc.)
  • Système D (n.m, thân mật): cách thức, phương pháp xoay xở tháo vát (chữ "D" viết tắt của "débrouille").

    • Il a utilisé le système D pour monter cette étagère. (Anh ấy đã dùng phương pháp xoay xở để lắp cái giá sách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressource (n.f): sự tháo vát, sự nhanh trí.
  • Ingéniosité (n.f): sự khéo léo, tài khéo.
  • Astuce (n.f): mẹo vặt, sự khôn khéo.
Từ trái nghĩa
  • Maladresse (n.f): sự vụng về.
  • Incapacité (n.f): sự bất tài, không khả năng.
  • Dépendance (n.f): sự phụ thuộc.
débrouillardise

Une personne fait preuve de débrouillardise en réparant son vélo avec des outils simples.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự tháo vát, tài xoay xở