débroussailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phát quang, phá bụi rậm: Hành động dọn dẹp, cắt tỉa cây cối, bụi rậm um tùm để làm sạch một khu vực.
    • (Nghĩa bóng) Làm sáng tỏ, phanh phui: Hành động làm , gỡ rối một vấn đề phức tạp hoặc khó hiểu, giúp trở nên dễ hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (phát quang):

    • Il faut débroussailler le jardin avant l'été. (Phải phát quang khu vườn trước mùa hè.)
    • Les ouvriers débroussaillent le terrain pour construire une maison. (Các công nhân đang phát quang mảnh đất để xây một ngôi nhà.)
  • Nghĩa bóng (làm sáng tỏ):

    • Le professeur a débroussaillé cette théorie compliquée pour ses étudiants. (Giáo sư đã làm sáng tỏthuyết phức tạp này cho sinh viên của mình.)
    • Avant de commencer l'enquête, il faut d'abord débroussailler les faits. (Trước khi bắt đầu cuộc điều tra, trước tiên phải làm sáng tỏ các sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débroussailler le terrain": (Nghĩa đen) Phát quang mặt bằng; (Nghĩa bóng) Chuẩn bị, tạo điều kiện thuận lợi ban đầu cho một việc gì đó.
    • Cette réunion préliminaire a permis de débroussailler le terrain pour les négociations. (Cuộc họp sơ bộ này đã cho phép chuẩn bị nền tảng cho các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ liên quan
  • Débroussaillage (danh từ giống đực): Hành động phát quang; việc làm sáng tỏ.
    • Le débroussaillage de cette zone est obligatoire pour prévenir les incendies. (Việc phát quang khu vực nàybắt buộc để phòng cháy.)
  • Débroussailleuse (danh từ giống cái): Máy cắt cỏ, máy phát quang.
  • Broussaille (danh từ giống cái): Bụi rậm. (Đâytừ gốc tạo nên "débroussailler").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Désherber (làm cỏ), défricher (khai hoang, phát quang), nettoyer (dọn sạch).
  • Nghĩa bóng: Éclaircir (làm sáng tỏ), élucider (làm sáng tỏ, giải thích), démêler (gỡ rối).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Se débrouiller: (Tự) xoay sở, giải quyết ổn thỏa. (Lưu ý: Đâymột động từ phản thân khác, có nghĩa gần như trái ngược với "débroussailler" chỉ việc tự tìm cách thoát khỏi tình huống rối rắm, hơn là đi gỡ rối cái gì đó).
    • Il se débrouille toujours tout seul. (Anh ấy luôn tự xoay sở một mình.)
ngoại động từ
  1. phá bụi rậm
    • Débroussailler un bois
      phá bụi rậmmột khu rừng
  2. (nghĩa bóng) phanh phui
    • débroussailler une question
      phanh phui một vấn đề