décadaire

Học thuật
Thân thiện
décadaire

Le calendrier révolutionnaire français divisait l'année en périodes décadaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tuần mười ngày: Chỉ tính chất liên quan đến một khoảng thời gian mười ngày, đặc biệt được dùng để chỉ các đơn vị thời gian trong Lịch Cộng hòa Pháp (Lịch Cách mạng Pháp). Trong lịch này, mỗi tháng được chia thành ba phần, mỗi phần gọi là một "décade" (tuần mười ngày), thay thế cho tuần bảy ngày truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le calendrier républicain avait une organisation décadaire. (Lịch cộng hòa có một cơ cấu tổ chức theo tuần mười ngày.)
    • Les fêtes décadaires remplaçaient le dimanche. (Các ngày lễ của tuần mười ngày đã thay thế ngày Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "période décadaire": giai đoạn mười ngày, thường dùng trong phân tích thống kê hoặc báo cáo theo chu kỳ mười ngày, bên ngoài ngữ cảnh lịch sử.
    • Le rapport analyse les données sur une période décadaire. (Báo cáo phân tích dữ liệu theo giai đoạn mười ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Décade (danh từ giống cái): Tuần mười ngày (trong Lịch Cộng hòa); hoặc một thập kỷ (mười năm) trong cách dùng phổ biến hiện đại.
    • Une décade du mois de Vendémiaire. (Một tuần mười ngày của tháng Vendémiaire.)
  • Décimal (tính từ): (Thuộc về) hệ thập phân, liên quan về mặt từ nguyên (cùng gốc "déca-" chỉ số mười).
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la décade: ( liên quan đến tuần mười ngày). Đâycách giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa thực sự, "décadaire" là một thuật ngữ chuyên biệt.
Lưu ý
  • Từ "décadaire" chủ yếu mang tính lịch sử gắn liền với Lịch Cách mạng Pháp (1793-1805). Trong tiếng Pháp hiện đại, ít khi được sử dụng.
  • Cần phân biệt với từ "décade" khi dùng với nghĩa "thập kỷ" (10 năm). Tính từ tương ứng cho nghĩa "thuộc về thập kỷ" là "décennal".
décadaire

Le calendrier révolutionnaire français divisait l'année en périodes décadaires.

tính từ
  1. (thuộc) tuần mười ngày (lịch cách mạng Pháp)

Từ gần giống