décadent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Suy đồi, suy tàn: Chỉ trạng thái suy giảm về đạo đức, văn hóa, hoặc sức mạnh, thường gắn liền với sự xa hoa, ích kỷ và thiếu các nguyên tắc.
- Thoái hóa: Chỉ sự suy giảm về chất lượng, giá trị hoặc sức sống so với thời kỳ hưng thịnh trước đó.
Danh từ giống đực:
- Người suy đồi, người theo chủ nghĩa suy đồi: Chỉ một cá nhân có lối sống hoặc quan điểm văn hóa, nghệ thuật được coi là suy đồi.
- (Sử học) Văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi: Chỉ các nghệ sĩ cuối thế kỷ 19, thường ở Pháp, có phong cách nghệ thuật tập trung vào cái đẹp, sự nhân tạo, và chủ đề suy tàn, bệnh hoạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La société était perçue comme décadente et corrompue. (Xã hội bị coi là suy đồi và tham nhũng.)
- Un empire décadent ne peut pas résister aux invasions. (Một đế chế suy tàn không thể chống lại các cuộc xâm lược.)
- Danh từ:
- Il était considéré comme un décadent par ses contemporains. (Ông ấy bị những người cùng thời coi là một kẻ suy đồi.)
- Les décadents rejetaient les valeurs bourgeoises. (Các nghệ sĩ phái suy đồi bác bỏ các giá trị tư sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une atmosphère décadente": Một bầu không khí suy đồi/suy tàn.
- Le roman décrit une atmosphère décadente de fin de siècle. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một bầu không khí suy tàn vào cuối thế kỷ.)
- "Un style décadent": Một phong cách suy đồi (trong nghệ thuật, văn học).
- Ses poèmes sont empreints d'un style décadent. (Những bài thơ của ông ấy mang đậm phong cách suy đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Décadence (danh từ giống cái): Sự suy đồi, sự suy tàn.
- La décadence de l'Empire romain. (Sự suy tàn của Đế chế La Mã.)
- Décadentisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa suy đồi (trường phái văn học/nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Corrompu (adj): Tham nhũng, đồi bại.
- Dégénéré (adj): Thoái hóa, biến chất.
- Déclinant (adj): Đang suy tàn, đang suy yếu.
Từ trái nghĩa
- Florissant (adj): Hưng thịnh, phồn vinh.
- Vertueux (adj): Đạo đức, có đức hạnh.
- Ascendant (adj): Đang lên, đang phát triển.
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine décadence: Đang trong thời kỳ suy đồi/suy tàn hoàn toàn.
- Cette civilisation est en pleine décadence. (Nền văn minh này đang trong thời kỳ suy tàn hoàn toàn.)
tính từ
- suy đồi, suy tàn
- Une monarchie décadentemột nền quân chủ suy tàn
danh từ giống đực
- (số nhiều, (sử học)) văn nghệ phái suy đồi