décadent

Học thuật
Thân thiện
décadent

Une monarchie décadente s'effondre sous le poids de son propre luxe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Suy đồi, suy tàn: Chỉ trạng thái suy giảm về đạo đức, văn hóa, hoặc sức mạnh, thường gắn liền với sự xa hoa, ích kỷ thiếu các nguyên tắc.
    • Thoái hóa: Chỉ sự suy giảm về chất lượng, giá trị hoặc sức sống so với thời kỳ hưng thịnh trước đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người suy đồi, người theo chủ nghĩa suy đồi: Chỉ một cá nhân lối sống hoặc quan điểm văn hóa, nghệ thuật được coi là suy đồi.
    • (Sử học) Văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi: Chỉ các nghệ sĩ cuối thế kỷ 19, thườngPháp, phong cách nghệ thuật tập trung vào cái đẹp, sự nhân tạo, chủ đề suy tàn, bệnh hoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La société était perçue comme décadente et corrompue. (Xã hội bị coi là suy đồi tham nhũng.)
    • Un empire décadent ne peut pas résister aux invasions. (Một đế chế suy tàn không thể chống lại các cuộc xâm lược.)
  • Danh từ:
    • Il était considéré comme un décadent par ses contemporains. (Ông ấy bị những người cùng thời coi là một kẻ suy đồi.)
    • Les décadents rejetaient les valeurs bourgeoises. (Các nghệ sĩ phái suy đồi bác bỏ các giá trị tư sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une atmosphère décadente": Một bầu không khí suy đồi/suy tàn.
    • Le roman décrit une atmosphère décadente de fin de siècle. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một bầu không khí suy tàn vào cuối thế kỷ.)
  • "Un style décadent": Một phong cách suy đồi (trong nghệ thuật, văn học).
    • Ses poèmes sont empreints d'un style décadent. (Những bài thơ của ông ấy mang đậm phong cách suy đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Décadence (danh từ giống cái): Sự suy đồi, sự suy tàn.
    • La décadence de l'Empire romain. (Sự suy tàn của Đế chế La .)
  • Décadentisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa suy đồi (trường phái văn học/nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Corrompu (adj): Tham nhũng, đồi bại.
  • Dégénéré (adj): Thoái hóa, biến chất.
  • Déclinant (adj): Đang suy tàn, đang suy yếu.
Từ trái nghĩa
  • Florissant (adj): Hưng thịnh, phồn vinh.
  • Vertueux (adj): Đạo đức, đức hạnh.
  • Ascendant (adj): Đang lên, đang phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • Être en pleine décadence: Đang trong thời kỳ suy đồi/suy tàn hoàn toàn.
    • Cette civilisation est en pleine décadence. (Nền văn minh này đang trong thời kỳ suy tàn hoàn toàn.)
décadent

Une monarchie décadente s'effondre sous le poids de son propre luxe.

tính từ
  1. suy đồi, suy tàn
    • Une monarchie décadente
      một nền quân chủ suy tàn
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, (sử học)) văn nghệ phái suy đồi