décalaminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Khử lớp muội calamin: Hành động loại bỏ lớp muội cacbon (calamin) tích tụ bên trong động cơ đốt trong, đặc biệttrong buồng đốt, van ống xả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est conseillé de décalaminer le moteur de temps en temps. (Người ta khuyên nên khử muội cho động cơ thỉnh thoảng.)
    • Le mécanicien a décalaminé les soupapes du véhicule. (Người thợ máy đã khử muội cho các van xe.)
    • Cette additif pour carburant aide à décalaminer les injecteurs. (Phụ gia nhiên liệu này giúp khử muội cho các vòi phun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décalaminer un moteur à haute vitesse": khử muội động cơ bằng cách chạy tốc độ cao. Đâymột phương pháp thủ công, thường được hiểucho xe chạyvòng tua cao trong một thời gian ngắn để đốt cháy lớp muội cacbon.
    • Sur l'autoroute, il a décalaminé le moteur en roulant à un régime élevé. (Trên đường cao tốc, anh ấy đã khử muội động cơ bằng cách chạyvòng tua cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Décalaminage (danh từ giống đực): hành động khử muội, quá trình khử muội.
    • Le décalaminage améliore les performances du moteur. (Việc khử muội cải thiện hiệu suất động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer (les dépôts de carbone) : làm sạch (lớp cặn cacbon). (Đâycách diễn đạt chung hơn, ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ "calamin" trong "décalaminer" không phảimột từ tiếng Pháp thông dụng độc lập. một thuật ngữ kỹ thuật xuất phát từ tên gọi của lớp cặn cacbon sắt oxit hình thành trong động cơ. Do đó, từ này hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh bảo dưỡng sửa chữa ô , xe máy.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) khử lớp muội calamin