décalcifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất canxi, khử canxi: Hành động loại bỏ các muối canxi (thường là canxi cacbonat) ra khỏi một vật thể, bề mặt hoặc cơ thể, khiến trở nên kém cứng hoặc mất đi độ cứng vốn .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut décalcifier la bouilloire régulièrement. (Cần phải khử cặn canxi cho ấm đun nước thường xuyên.)
    • Une eau trop acide peut décalcifier les os. (Nước quá axit có thể làm mất canxi trong xương.)
    • Nous utilisons du vinaigre pour décalcifier les robinets. (Chúng tôi dùng giấm để khử cặn canxi ở các vòi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/dinh dưỡng: Chỉ tình trạng cơ thể mất muối khoáng canxi, dẫn đến các vấn đề như loãng xương.

    • Un régime déséquilibré peut contribuer à décalcifier le squelette. (Một chế độ ăn mất cân bằng có thể góp phần làm mất canxi trong bộ xương.)
  • Trong công nghiệp/xửnước: Chỉ quy trình xửđể làm mềm nước cứng bằng cách loại bỏ các ion canxi magiê.

    • Cette station permet de décalcifier l'eau de la ville. (Trạm xửnày cho phép khử canxi trong nước của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Décalcification (danh từ giống cái): Sự khử canxi, sự mất canxi.

    • La décalcification des os est un problème sérieux. (Sự mất canxi của xươngmột vấn đề nghiêm trọng.)
    • La décalcification de l'eau améliore son goût. (Việc khử canxi trong nước giúp cải thiện mùi vị của .)
  • Décalcifiant (tính từ): tác dụng khử canxi, làm mất canxi.

    • Un produit décalcifiant pour les sanitaires. (Một sản phẩm khử cặn canxi dùng cho các thiết bị vệ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Détartrer: Khử cặn, tẩy cặn (canxi). (Thường dùng cụ thể cho việc làm sạch cặn vôi trong các thiết bị.)
  • Ramollir (par perte de calcaire): Làm mềm đi (do mất canxi). (Nhấn mạnh đến kết quả thay vì quá trình.)
Từ trái nghĩa
  • Calcifier: Làm hóa vôi, lắng đọng canxi.
  • Durcir (avec du calcaire): Làm cứng lại (bởi canxi).
ngoại động từ
  1. làm mất canxi

Từ chứa "décalcifier"