décalquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vẽ phóng lại, tô phóng lại: Hành động sao chép một hình vẽ, hoa văn hoặc chữ viết bằng cách đặt một tờ giấy mỏng, trong suốt lên trên bản gốc và đồ lại các đường nét.
- Bắt chước, sao chép một cách máy móc: Nghĩa mở rộng, chỉ việc sao chép ý tưởng, phong cách hoặc cấu trúc từ nơi khác một cách không sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a décalqué le dessin du livre. (Đứa trẻ đã tô phóng lại bức vẽ từ quyển sách.)
- Il a décalqué sa stratégie sur un modèle américain. (Anh ấy đã sao chép chiến lược của mình từ một mô hình của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décalquer un motif": phóng lại một họa tiết.
- Pour la broderie, elle a décalqué un motif traditionnel. (Để thêu, cô ấy đã phóng lại một họa tiết truyền thống.)
"se décalquer sur" (dạng phản thân): được sao chép từ, dựa theo một cách máy móc.
- Ce règlement se décalque sur la législation européenne. (Quy định này được sao chép từ luật pháp châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Décalque (danh từ giống đực): bản phóng, bản sao chép; hiện tượng sao chép ngôn ngữ.
- Un décalque linguistique (một từ vay mượn bằng cách sao chép cấu trúc).
Décalcomanie (danh từ giống cái): nghệ thuật/kỹ thuật chuyển hình in.
Từ đồng nghĩa
- Copier: sao chép, bắt chước.
- Reproduire: tái tạo, sao lại.
- Imiter: bắt chước, mô phỏng.
Từ trái nghĩa
- Créer: sáng tạo.
- Inventer: phát minh, sáng chế.
- Original: độc đáo, nguyên bản (tính từ).
Thành ngữ liên quan
- Être un décalque de (thành ngữ, sử dụng danh từ): là một bản sao y hệt của.
- Son discours est un décalque de celui du président. (Bài phát biểu của anh ta là một bản sao y hệt của bài phát biểu tổng thống.)
ngoại động từ
- vẽ phóng lại, tô phóng lại