décalquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ phóng lại, phóng lại: Hành động sao chép một hình vẽ, hoa văn hoặc chữ viết bằng cách đặt một tờ giấy mỏng, trong suốt lên trên bản gốc đồ lại các đường nét.
    • Bắt chước, sao chép một cách máy móc: Nghĩa mở rộng, chỉ việc sao chép ý tưởng, phong cách hoặc cấu trúc từ nơi khác một cách không sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'enfant a décalqué le dessin du livre. (Đứa trẻ đã phóng lại bức vẽ từ quyển sách.)
    • Il a décalqué sa stratégie sur un modèle américain. (Anh ấy đã sao chép chiến lược của mình từ một mô hình của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décalquer un motif": phóng lại một họa tiết.

    • Pour la broderie, elle a décalqué un motif traditionnel. (Để thêu, ấy đã phóng lại một họa tiết truyền thống.)
  • "se décalquer sur" (dạng phản thân): được sao chép từ, dựa theo một cách máy móc.

    • Ce règlement se décalque sur la législation européenne. (Quy định này được sao chép từ luật pháp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Décalque (danh từ giống đực): bản phóng, bản sao chép; hiện tượng sao chép ngôn ngữ.

    • Un décalque linguistique (một từ vay mượn bằng cách sao chép cấu trúc).
  • Décalcomanie (danh từ giống cái): nghệ thuật/kỹ thuật chuyển hình in.

Từ đồng nghĩa
  • Copier: sao chép, bắt chước.
  • Reproduire: tái tạo, sao lại.
  • Imiter: bắt chước, mô phỏng.
Từ trái nghĩa
  • Créer: sáng tạo.
  • Inventer: phát minh, sáng chế.
  • Original: độc đáo, nguyên bản (tính từ).
Thành ngữ liên quan
  • Être un décalque de (thành ngữ, sử dụng danh từ): là một bản sao y hệt của.
    • Son discours est un décalque de celui du président. (Bài phát biểu của anh tamột bản sao y hệt của bài phát biểu tổng thống.)
ngoại động từ
  1. vẽ phóng lại, phóng lại