décapsulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật bóc vỏ: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học nhằm loại bỏ lớp vỏ bọc xơ cứng hoặc bệnh lý bao quanh một cơ quan, thường là thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La décapsulation rénale est parfois nécessaire pour traiter certaines néphropathies. (Thủ thuật bóc vỏ thận đôi khi cần thiết để điều trị một số bệnh lý về thận.)
- Le chirurgien a pratiqué une décapsulation pour soulager la pression sur l'organe. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật bóc vỏ để giảm áp lực lên cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décapsulation chirurgicale": bóc vỏ bằng phẫu thuật.
- La décapsulation chirurgicale du rein est une intervention délicate. (Việc bóc vỏ thận bằng phẫu thuật là một can thiệp tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Décapsuler (động từ): bóc vỏ, mở nắp (theo nghĩa thông thường, như mở nắp chai).
- Il faut décapsuler la bouteille. (Cần phải mở nắp chai.)
Capsule (danh từ): vỏ bọc, bao, nang; nắp chai.
- Capsulotomie (danh từ giống cái): thủ thuật rạch bao (ví dụ: của thể thủy tinh trong mắt).
Từ đồng nghĩa
- Décortication (danh từ giống cái): sự bóc vỏ, sự lột bỏ lớp ngoài (có thể dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc chung hơn).
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật bóc vỏ (thận)