décapsuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở nắp (chai bia, chai nước ngọt...): Hành động dùng dụng cụ (như đồ khui nắp chai) để bật nắp kim loại ra khỏi miệng chai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Peux-tu décapsuler cette bouteille de bière ? (Bạn có thể mở nắp chai bia này không?)
- Il a décapsulé la bouteille avec un ouvre-bouteille. (Anh ấy đã mở nắp chai bằng một cái đồ khui chai.)
- N'oublie pas de décapsuler les boissons avant de les servir. (Đừng quên mở nắp các chai nước giải khát trước khi phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décapsuler une canette": Mở nắp lon (bằng cách kéo vòng khuyên). Mặc dù "décapsuler" thường dùng cho chai có nắp bật, nhưng trong ngôn ngữ thông tục đôi khi cũng được dùng cho việc mở lon.
- Il a décapsulé une canette de soda. (Anh ấy đã mở một lon nước ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
Décapsuleur (danh từ giống đực): Đồ khui nắp chai.
- Où est le décapsuleur ? (Cái đồ khui nắp chai đâu rồi?)
Capsule (danh từ giống cái): Nắp chai (bằng kim loại).
- La capsule de la bouteille est tombée par terre. (Cái nắp chai rơi xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrir: Mở (nghĩa chung chung hơn).
- Déboucher: Mở nút chai (thường dùng cho chai rượu có nút bần).
Từ trái nghĩa
- Capsuler: Đóng nắp chai (hành động ngược lại).
- Fermer: Đóng lại (nghĩa chung).
ngoại động từ
- mở nắp (chai bia...)