décarburant

Học thuật
Thân thiện
décarburant

Le chimiste utilise un décarburant pour éliminer le carbone de l'échantillon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Hóa học) Loại cacbon: Mô tả một chất hoặc quá trình tác dụng loại bỏ cacbon ra khỏi một hợp chất, đặc biệttừ kim loại.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Hóa học) Chất cacbon: Chất dùng để loại bỏ cacbon, thường được sử dụng trong các quy trình luyện kim hoặc xửkim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un processus décarburant est essentiel pour produire de l'acier à partir de la fonte. (Một quy trình loại cacbonthiết yếu để sản xuất thép từ gang.)
  • Danh từ:
    • Les ouvriers ajoutent un décarburant dans le four pour réduire la teneur en carbone. (Các công nhân thêm một chất cacbon vào để giảm hàm lượng cacbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent décarburant": Chất tẩy cacbon, tác nhân khử cacbon.
    • L'oxygène pur est souvent utilisé comme agent décarburant efficace. (Oxy tinh khiết thường được dùng như một chất tẩy cacbon hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Décarburation (danh từ giống cái): Sự khử cacbon, quá trình loại bỏ cacbon.
    • La décarburation de l'acier est une étape clé. (Việc khử cacbon của thépmột bước then chốt.)
  • Décarburer (động từ): Khử cacbon, loại bỏ cacbon.
    • Il faut décarburer le métal pour obtenir les propriétés désirées. (Cần phải khử cacbon kim loại để đạt được các đặc tính mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désoxydant (danh từ/tính từ): Chất khử oxy, chất khử oxy hóa (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể liên quan).
  • Affinant (danh từ/tính từ): Chất tinh luyện (trong luyện kim).
Lưu ý

Từ décarburant chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học, luyện kim công nghiệp. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

décarburant

Le chimiste utilise un décarburant pour éliminer le carbone de l'échantillon.

tính từ
  1. (hóa học) loại cacbon
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất cacbon