décarreler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nạy gạch lát: Hành động dùng dụng cụ để tháo dỡ, bóc tách các viên gạch đã được lát (thường trên sàn nhà hoặc tường) ra khỏi bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut décarrerler le sol de la salle de bain avant de poser le nouveau carrelage. (Phải nạy gạch lát sàn phòng tắm trước khi lát gạch mới.)
- Nous avons décarrélé l'ancienne cuisine nous-mêmes. (Chúng tôi đã tự tay nạy gạch lát nhà bếp cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire décarrerler": Thuê hoặc bảo người khác thực hiện việc nạy gạch lát.
- Ils ont fait décarrerler la terrasse par un professionnel. (Họ đã thuê một chuyên gia nạy gạch lát sân thượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carreler (ngoại động từ): Lát gạch (hành động ngược lại với "décarreler").
- Carreler un mur (Lát gạch một bức tường).
- Décaper (ngoại động từ): Cạo, bóc lớp phủ bề mặt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sơn, gỗ...).
- Arracher (ngoại động từ): Nhổ, giật, bứt ra (nghĩa chung, mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Déposer le carrelage: Tháo dỡ gạch lát.
- Enlever les carreaux: Lấy các viên gạch ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- nạy gạch lát
- Décarreler une cuisinenạy gạch lát nhà bếp