décarreler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nạy gạch lát: Hành động dùng dụng cụ để tháo dỡ, bóc tách các viên gạch đã được lát (thường trên sàn nhà hoặc tường) ra khỏi bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut décarrerler le sol de la salle de bain avant de poser le nouveau carrelage. (Phải nạy gạch lát sàn phòng tắm trước khi lát gạch mới.)
    • Nous avons décarrélé l'ancienne cuisine nous-mêmes. (Chúng tôi đã tự tay nạy gạch lát nhà bếp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire décarrerler": Thuê hoặc bảo người khác thực hiện việc nạy gạch lát.
    • Ils ont fait décarrerler la terrasse par un professionnel. (Họ đã thuê một chuyên gia nạy gạch lát sân thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carreler (ngoại động từ): Lát gạch (hành động ngược lại với "décarreler").
    • Carreler un mur (Lát gạch một bức tường).
  • Décaper (ngoại động từ): Cạo, bóc lớp phủ bề mặt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sơn, gỗ...).
  • Arracher (ngoại động từ): Nhổ, giật, bứt ra (nghĩa chung, mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Déposer le carrelage: Tháo dỡ gạch lát.
  • Enlever les carreaux: Lấy các viên gạch ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. nạy gạch lát
    • Décarreler une cuisine
      nạy gạch lát nhà bếp

Từ trái nghĩa