décennie

Học thuật
Thân thiện
décennie

Une décennie s'écoule entre deux dates sur un calendrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thập kỷ, thập niên: Một khoảng thời gian kéo dài mười năm liên tiếp. Từ này thường được dùng để nói về một giai đoạn lịch sử, xã hội hoặc cá nhân đặc điểm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La décennie 1990 a vu l'essor d'Internet. (Thập niên 1990 đã chứng kiến sự bùng nổ của Internet.)
    • Il a passé une décennie à l'étranger. (Anh ấy đã dành một thập kỷ ở nước ngoài.)
    • Les deux dernières décennies ont été marquées par de grands changements. (Hai thập kỷ vừa qua đã được đánh dấu bởi những thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au cours de la décennie": Trong suốt thập kỷ.

    • Au cours de la dernière décennie, la population a augmenté. (Trong suốt thập kỷ vừa qua, dân số đã tăng lên.)
  • "Décennie après décennie": Hết thập kỷ này đến thập kỷ khác, chỉ sự lặp lại hoặc tiếp diễn qua các giai đoạn mười năm.

    • Décennie après décennie, les modes changent. (Hết thập kỷ này đến thập kỷ khác, thời trang thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Décennal, décennale (tính từ): thuộc về thập kỷ, kéo dài mười năm.

    • Un plan décennal (một kế hoạch thập niên).
  • Siècle (danh từ giống đực): thế kỷ (100 năm).

  • Année (danh từ giống cái): năm.
Từ đồng nghĩa
  • Période de dix ans: Giai đoạn mười năm (cách nói mô tả).
  • Dix ans: Mười năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "décennie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décennie")

décennie

Une décennie s'écoule entre deux dates sur un calendrier.

danh từ giống cái
  1. thập kỷ