décentralisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất phân quyền, có tính chất phân cấp quản lý: Mô tả một chính sách, biện pháp, hoặc hệ thống nhằm chuyển giao quyền lực, trách nhiệm và việc ra quyết định từ một cơ quan trung ương xuống các cơ quan địa phương hoặc khu vực.
Danh từ giống đực:
- Người tán thành phân quyền; người ủng hộ phân cấp quản lý: Chỉ một cá nhân (nam) ủng hộ hoặc vận động cho việc thực hiện các chính sách phân quyền.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une politique décentralisatrice a été mise en place. (Một chính sách có tính chất phân quyền đã được thiết lập.)
- La réforme décentralisatrice vise à renforcer les régions. (Cuộc cải cách mang tính phân cấp nhằm tăng cường quyền lực cho các vùng.)
Danh từ giống đực:
- Il est un fervent décentralisateur. (Ông ấy là một người ủng hộ phân quyền nhiệt thành.)
- Les décentralisateurs militent pour plus d'autonomie locale. (Những người tán thành phân cấp quản lý đấu tranh cho quyền tự chủ địa phương nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesures décentralisatrices": các biện pháp phân quyền.
- Le gouvernement a adopté des mesures décentralisatrices. (Chính phủ đã thông qua các biện pháp phân quyền.)
"Discours décentralisateur": bài phát biểu, lập trường ủng hộ phân quyền.
- Son discours décentralisateur a séduit les élus locaux. (Bài phát biểu ủng hộ phân quyền của ông ta đã thu hút các nhà lãnh đạo địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Décentralisation (n.f): sự phân quyền, sự phân cấp quản lý.
- La décentralisation des pouvoirs est un processus complexe. (Việc phân quyền là một quá trình phức tạp.)
Décentralisé, e (adj): đã được phân quyền, đã được phân cấp.
- Un système administratif décentralisé. (Một hệ thống hành chính đã được phân cấp.)
Centralisateur, trice (adj & n.m/f): (có tính) tập quyền; người ủng hộ tập quyền (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Régionaliste (adj & n.m/f): (theo chủ nghĩa) địa phương, vùng (nhấn mạnh quyền lực cho vùng).
- Autonomiste (adj & n.m/f): (theo chủ nghĩa) tự trị, ủng hộ quyền tự trị.
tính từ
- xem décentralisation
danh từ giống đực
- người tán thành phân quyền; người tán thành phân cấp quản lý