décentraliser

Học thuật
Thân thiện
décentraliser

Le gouvernement décide de décentraliser certains services publics vers les régions.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân cấp quản lý, chuyển giao quyền lực hoặc chức năng từ một cơ quan trung ương đến các cơ quan địa phương hoặc khu vực: Hành động làm giảm sự tập trung quyền lực, thường trong bộ máy hành chính, chính phủ hoặc tổ chức.
    • Phân tán, rải rác các hoạt động hoặc địa điểm từ một trung tâm ra các nơi khác: Áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, công nghệ để chỉ việc phân bổ các nguồn lực hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de décentraliser l'administration. (Chính phủ đã quyết định phân cấp quảnhành chính.)
    • L'entreprise veut décentraliser sa production pour être plus proche des clients. (Công ty muốn phân tán sản xuất để gần khách hàng hơn.)
    • Il est nécessaire de décentraliser les prises de décision. (Cần thiết phải phân cấp trong việc ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décentraliser un service": chuyển một bộ phận, dịch vụ từ trung tâm đến địa phương.
    • La mairie a décentralisé le service des permis de construire. (Tòa thị chính đã chuyển dịch vụ cấp phép xây dựng xuống địa phương.)
  • "une politique de décentralisation": một chính sách nhằm thực hiện việc phân cấp.
    • La décentralisation est un axe majeur de la réforme de l'État. (Phân cấp quản lý là một trục chính của cải cách nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Décentralisation (nữ tính, danh từ): sự phân cấp, chính sách phân cấp.
    • La décentralisation des compétences est en cours. (Việc phân cấp thẩm quyền đang được tiến hành.)
  • Décentralisé, e (tính từ): được phân cấp, được phân tán.
    • Un système de gestion décentralisé. (Một hệ thống quảnđược phân cấp.)
  • Centraliser (ngoại động từ, từ trái nghĩa): tập trung hóa.
    • Centraliser le pouvoir. (Tập trung quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Déconcentrer: phân tán, phân quyền (thường trong phạm vi cùng một cấp chính quyền).
  • Délocaliser: chuyển địa điểm (thường cho các cơ sở sản xuất, dịch vụ).
  • Répartir: phân bổ, phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

décentraliser

Le gouvernement décide de décentraliser certains services publics vers les régions.

ngoại động từ
  1. phân ra cho địa phương; phân cấp quản

Từ trái nghĩa