décerveler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắn (đánh) phọt óc, bắn (đánh) vỡ sọ: Hành động gây ra chấn thương cực kỳ nghiêm trọng lên đầu, dẫn đến việc hộp sọ bị vỡ não bị phá hủy hoặc văng ra ngoài. Từ này mô tả một hình thức bạo lực tàn khốc, thường bằng vũ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le coup de feu l'a décervelé. (Phát súng đã bắn phọt óc anh ta.)
    • Le criminel a décervelé sa victime avec une barre de fer. (Tên tội phạm đã đánh vỡ sọ nạn nhân bằng một thanh sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp, thô tục): Làm cho ai đó mất trí, khiến ai đó phát điên lên một điều đó.
    • Ce bruit incessant va finir par me décerveler ! (Cái tiếng ồn không ngừng này rồi sẽ làm tôi phát điên mất!)
    • Cette théorie compliquée est à décerveler. (Lý thuyết phức tạp này đủ để làm vỡ óc.)
Biến thể từ gần giống
  • Décervelage (danh từ giống đực): Hành động bắn/đánh phọt óc; hậu quả của việc đó.
  • Décérébrer (ngoại động từ): (Y học) Cắt bỏ đại não; (nghĩa bóng) làm mất khả năng suy nghĩ độc lập, "tẩy não".
  • Éclater le crâne (cụm động từ): Làm vỡ sọ (nghĩa đen tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Éclater le crâne: Làm vỡ sọ.
  • Faire sauter la cervelle: Bắn bể óc (thường dùng với súng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ décerveler tính chất rất bạo lực thô bạo. chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh miêu tả tội ác dã man, bạo lực cực đoan hoặc trong cách nói bóng, cường điệu để diễn tả sự bực bội, khó chịu đến cực điểm.
  • Trong hầu hết các tình huống thông thường, đây không phảitừ phù hợp để sử dụng.
ngoại động từ
  1. bắn (đánh) phọt óc, bắn (đánh) vỡ sọ