décevoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thất vọng: Khiến ai đó buồn bã hoặc không hài lòng vì không đạt được kỳ vọng, mong đợi.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lừa dối: Đánh lừa, phỉnh gạt ai đó (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Son attitude m'a beaucoup déçu. (Thái độ của anh ấy đã làm tôi rất thất vọng.)
- Le film a déçu les critiques. (Bộ phim đã làm các nhà phê bình thất vọng.)
- Le résultat déçoit tout le monde. (Kết quả làm mọi người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être déçu(e) de": cảm thấy thất vọng về điều gì.
- Je suis déçue de son manque d'effort. (Tôi thất vọng về sự thiếu nỗ lực của anh ta.)
- "décevoir les attentes/espérances de quelqu'un": làm thất vọng kỳ vọng/ hy vọng của ai.
- Le gouvernement risque de décevoir les attentes des citoyens. (Chính phủ có nguy cơ làm thất vọng kỳ vọng của người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Décevant (adj): gây thất vọng.
- Une performance décevante. (Một màn trình diễn gây thất vọng.)
- Déception (n): sự thất vọng.
- Cacher sa déception. (Giấu đi sự thất vọng của mình.)
- Déçu (adj): thất vọng (dạng tính từ).
- Un client déçu. (Một khách hàng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Désappointer: làm thất vọng (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Tromper: lừa dối (đối với nghĩa cũ).
Từ trái nghĩa
- Combler: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- Satisfaire: làm hài lòng.
- Ravir: làm vui mừng, làm thích thú.
ngoại động từ
- làm thất vọng
- (từ cũ, nghĩa cũ) lừa dối