déchaumage

Học thuật
Thân thiện
déchaumage

Le déchaumage est une étape importante après la récolte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cày ngả rạ: Hành động nông nghiệp liên quan đến việc cày xới đất ngay sau khi thu hoạch để vùi lấp gốc rạ các tàn dư thực vật còn sót lại trên đồng ruộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déchaumage est une étape importante pour préparer le sol. (Sự cày ngả rạmột bước quan trọng để chuẩn bị đất.)
    • Après la moisson, les agriculteurs procèdent au déchaumage. (Sau khi thu hoạch, các nông dân tiến hành cày ngả rạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchaumage précoce": sự cày ngả rạ sớm.

    • Un déchaumage précoce permet de mieux gérer les mauvaises herbes. (Việc cày ngả rạ sớm cho phép quảncỏ dại tốt hơn.)
  • "outil de déchaumage": công cụ dùng để cày ngả rạ.

    • Il a acheté un nouvel outil de déchaumage. (Anh ấy đã mua một công cụ cày ngả rạ mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Déchaumer (động từ): cày ngả rạ.

    • Il faut déchaumer le champ cette semaine. (Phải cày ngả rạ cánh đồng trong tuần này.)
  • Chaume (danh từ): rạ, gốc rạ.

    • Les chaumes restent après la récolte du blé. (Các gốc rạ còn lại sau khi thu hoạch lúa mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Travail du sol après récolte: công việc làm đất sau thu hoạch.
  • Défonce des chaumes: sự cày vỡ, xới lên các gốc rạ.
déchaumage

Le déchaumage est une étape importante après la récolte.

danh từ giống đực
  1. sự cày ngả rạ