déchaumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cày ngả rạ (ruộng sau khi gặt): Chỉ hành động cày xới đất ngay sau khi thu hoạch để vùi gốc rạ tàn dư thực vật xuống đất, chuẩn bị cho vụ mùa tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'agriculteur va déchaumer son champ après la moisson. (Người nông dân sẽ cày ngả rạ cánh đồng của mình sau khi gặt.)
    • Il est important de déchaumer pour aérer le sol. (Việc cày ngả rạquan trọng để làm thoáng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déchaumer à l'automne": cày ngả rạ vào mùa thu.
    • Cette pratique consiste à déchaumer à l'automne pour préparer les semis de printemps. (Thông lệ nàycày ngả rạ vào mùa thu để chuẩn bị cho việc gieo hạt vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchaumage (danh từ giống đực): hành động cày ngả rạ, công việc cày ngả rạ.
    • Le déchaumage est une étape clé dans la préparation des sols. (Việc cày ngả rạmột bước then chốt trong việc chuẩn bị đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Labourer les chaumes: cày xới rạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. cày ngả rạ (ruộng sau khi gặt)