déchaussage

Học thuật
Thân thiện
déchaussage

Le déchaussage des plantes est un problème causé par le gel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lòi gốc ( băng giá): Trong nông nghiệp, "déchaussage" chỉ hiện tượng cây trồng bị đẩy lên khỏi mặt đất do tác động của băng giá, khiến rễ cây bị lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déchaussage des plantes est un problème sérieux après un hiver rigoureux. (Sự lòi gốc của câymột vấn đề nghiêm trọng sau một mùa đông khắc nghiệt.)
    • Les agriculteurs redoutent le déchaussage qui peut détruire une récolte. (Những người nông dân lo sợ hiện tượng lòi gốc có thể phá hủy một vụ mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchaussage par le gel": sự lòi gốc do băng giá.
    • Le déchaussage par le gel affecte particulièrement les céréales d'hiver. (Sự lòi gốc do băng giá ảnh hưởng đặc biệt đến các loại ngũ cốc mùa đông.)
Biến thể từ liên quan
  • Déchausser (động từ): làm lộ gốc, làm lòi gốc.

    • Le gel a déchaussé les jeunes plants. (Băng giá đã làm lòi gốc những cây non.)
  • Chaussage (danh từ giống đực): sự vun gốc (hành động ngược lại, là phủ đất vào gốc cây).

Từ đồng nghĩa
  • Soulèvement par le gel: sự trồi lên do băng giá.
déchaussage

Le déchaussage des plantes est un problème causé par le gel.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự lòi gốc ( băng giá)