déchaussement

Học thuật
Thân thiện
déchaussement

Le déchaussement des racines expose la base de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cày lòi gốc, sự xới lòi gốc; sự lòi gốc: Trong nông nghiệp, "déchaussement" chỉ việc làm lộ ra phần gốc của cây trồng, thường do tác động của gió, nước hoặc các công việc canh tác.
    • Sự làm lòi chân; sự lòi chân (răng): Trong nha khoa, từ này chỉ tình trạng nướu răng bị tụt xuống, làm lộ ra chân răng.
    • Sự đào lòi chân; sự lòi chân ra (tường): Trong xây dựng, "déchaussement" có thể chỉ việc phần móng của một công trình bị lộ ra do xói mòn hoặc tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déchaussement des céréales est un problème après de fortes pluies. (Sự lòi gốc của ngũ cốcmột vấn đề sau những trận mưa lớn.)
    • Le dentiste a diagnostiqué un déchaussement dentaire chez le patient. (Nha sĩ đã chẩn đoán tình trạng lòi chân răngbệnh nhân.)
    • L'érosion a provoqué le déchaussement des fondations du vieux mur. (Sự xói mòn đã gây ra hiện tượng lòi chân móng của bức tường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchaussement des dents": tình trạng tụt nướu, lộ chân răng.
    • Une bonne hygiène bucco-dentaire peut prévenir le déchaussement des dents. (Vệ sinh răng miệng tốt có thể ngăn ngừa tình trạng tụt nướu.)
  • "déchaussement d'un arbre": hiện tượng gốc cây bị lộ ra.
    • La tempête a causé le déchaussement d'un grand chêne. (Cơn bão đã gây ra hiện tượng lòi gốc của một cây sồi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchausser (động từ): làm lộ chân, làm lòi gốc.
    • Le vent déchausse les jeunes plants. (Gió làm lòi gốc các cây non.)
  • Déchaussé, déchaussée (tính từ): bị lòi gốc, bị lộ chân.
    • Une dent déchaussée est très sensible. (Một chiếc răng bị lộ chân rất nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénudation (n): sự làm trơ ra, sự lộ ra (có thể dùng trong nha khoa hoặc địa chất).
  • Déracinement (n): sự nhổ rễ, sự bật gốc (nhấn mạnh đến việc bị bật khỏi mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "déchaussement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déchaussement")

déchaussement

Le déchaussement des racines expose la base de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự cày lòi gốc, sự xới lòi gốc; sự lòi gốc
  2. sự làm lòi chân; sự lòi chân (răng); sự đào lòi chân; sự lòi chân ra (tường)

Từ gần giống