décaissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xuất quỹ, sự chi tiền: Hành động rút tiền ra từ quỹ, tài khoản hoặc ngân sách để sử dụng hoặc thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le décaissement des fonds a été approuvé par le directeur financier. (Việc xuất quỹ đã được giám đốc tài chính phê duyệt.)
- Un décaissement important sera nécessaire pour financer ce projet. (Một khoản xuất quỹ lớn sẽ cần thiết để tài trợ cho dự án này.)
- Ils attendent le décaissement de la subvention. (Họ đang chờ việc xuất quỹ của khoản trợ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"procéder au décaissement": tiến hành việc xuất quỹ.
- La banque procédera au décaissement dès réception de l'autorisation. (Ngân hàng sẽ tiến hành xuất quỹ ngay khi nhận được sự cho phép.)
"décaissement progressif": việc xuất quỹ theo từng đợt, từng giai đoạn.
- Le prêt prévoit un décaissement progressif sur deux ans. (Khoản vay dự kiến việc xuất quỹ theo từng giai đoạn trong hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Décaisser (động từ): xuất quỹ, chi tiền.
- La société doit décaisser une somme importante. (Công ty phải xuất quỹ một khoản tiền lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Déboursement: sự chi tiền, sự xuất tiền.
- Sortie de fonds: sự xuất quỹ, sự chi tiền.
Từ trái nghĩa
- Encaissement: sự thu tiền, sự nhập quỹ.
- Versement: sự gửi tiền, sự nộp tiền.
danh từ giống đực
- sự xuất quỹ