déchlorurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Loại clorua khỏi: Hành động loại bỏ các muối clorua (đặc biệt là natri clorua, tức muối ăn) ra khỏi một thứ đó, thườngcơ thể hoặc chế độ ăn uống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin a recommandé de déchlorurer l'organisme. (Bác sĩ khuyến nghị nên loại clorua khỏi cơ thể.)
    • Ce traitement vise à déchlorurer le système. (Phương pháp điều trị này nhằm mục đích loại clorua khỏi hệ thống cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "régime déchloruré": Chế độ ăn kiêng muối, chế độ ăn nhạt. Đâymột cụm danh từ phổ biến trong y học.
    • Le patient doit suivre un régime déchloruré strict. (Bệnh nhân phải tuân theo một chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchloruration (danh từ giống cái): Sự loại bỏ clorua, quá trình khử muối.
    • La déchloruration de l'eau est une étape importante. (Việc khử clorua trong nướcmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Désaler: Khử muối, làm nhạt (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở clorua).
  • Éliminer les chlorures: Loại bỏ các clorua (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ déchlorurer chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc chế độ ăn uống đặc biệt. Trong đời sống hàng ngày, để nói về việc "ăn nhạt" hoặc "kiêng muối", người ta thường dùng các cụm như (chế độ không muối) hoặc (ăn ít muối) thay vì động từ déchlorurer.
ngoại động từ
  1. (y học) loại clorua khỏi
    • Déchlorurer l'organisme
      loại clorua khỏi cơ thể
    • régime déchlorurer
      (y học) chế độ ăn kiêng muối, chế độ ăn nhạt