décimalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thập phân hóa: Hành động chuyển đổi một hệ thống (thường là hệ thống tiền tệ hoặc đo lường) sang một hệ thống dựa trên cơ số mười (hệ thập phân). Quá trình này liên quan đến việc thay thế các đơn vị phức tạp (như đồng bảng Anh cũ với 12 xu trong một shilling và 20 shilling trong một bảng) bằng một hệ thống đơn giản hơn, nơi các đơn vị nhỏ hơn là phân số thập phân của đơn vị chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La décimalisation de la livre sterling a eu lieu en 1971. (Sự thập phân hóa của đồng bảng Anh đã diễn ra vào năm 1971.)
- La décimalisation des poids et mesures a simplifié les calculs. (Việc thập phân hóa các đơn vị cân đo đã đơn giản hóa các phép tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Processus de décimalisation": Quá trình thập phân hóa.
- Le processus de décimalisation a été long et complexe. (Quá trình thập phân hóa đã dài và phức tạp.)
- "Système après décimalisation": Hệ thống sau khi thập phân hóa.
- Dans le système après décimalisation, une livre vaut cent nouveaux pence. (Trong hệ thống sau khi thập phân hóa, một bảng có giá trị bằng một trăm xu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Décimaliser (động từ): thập phân hóa.
- Le gouvernement a décidé de décimaliser la monnaie. (Chính phủ đã quyết định thập phân hóa tiền tệ.)
- Décimal (tính từ): (thuộc về) thập phân.
- système décimal (hệ thập phân)
- Décimale (danh từ giống cái): chữ số thập phân.
- Arrondir à deux décimales. (Làm tròn đến hai chữ số thập phân.)
Từ đồng nghĩa
- Conversion au système décimal: sự chuyển đổi sang hệ thập phân.
- Adoption du système décimal: sự áp dụng hệ thập phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ giống cái
- sự thập phân hóa