décisivement

Học thuật
Thân thiện
décisivement

Le joueur a marqué décisivement le but de la victoire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách quyết định, một cách dứt khoát: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự kiên quyết, rõ ràng, nhằm đi đến một kết quả cuối cùng hoặc một quyết định chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu décisivement à toutes les objections. (Anh ấy đã trả lời một cách dứt khoát tất cả các ý kiến phản đối.)
    • L'armée est intervenue décisivement pour mettre fin au conflit. (Quân đội đã can thiệp một cách quyết định để chấm dứt cuộc xung đột.)
    • Elle a agi décisivement face à la crise. ( ấy đã hành động một cách quyết đoán trước khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày, để nhấn mạnh tính chất then chốt, không thể đảo ngược của một hành động hay lời nói.
    • Son témoignage a décisivement influencé le verdict du jury. (Lời khai của ông ấy đã ảnh hưởng một cách quyết định đến phán quyết của bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Décisif, décisive (tính từ): mang tính quyết định, dứt khoát.
    • un argument décisif (một lập luận mang tính quyết định)
    • un moment décisif (một thời khắc quyết định)
  • Décision (danh từ): quyết định, sự quyết đoán.
    • prendre une décision (đưa ra một quyết định)
Từ đồng nghĩa
  • Catégoriquement: một cách dứt khoát, rõ ràng.
  • Nettement: một cách rõ ràng, dứt khoát.
  • Résolument: một cách kiên quyết, quả quyết.
  • Fermement: một cách kiên định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
  • Hésitamment: một cách do dự, ngập ngừng.
  • Faiblement: một cách yếu ớt, không thuyết phục.
  • Vaguement: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
décisivement

Le joueur a marqué décisivement le but de la victoire.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) quyết định, dứt khoát