déclamer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ngâm, ngâm nga: Đọc hoặc nói một văn bản, đặc biệtthơ, với ngữ điệu truyền cảm, nhấn nhá, thường để biểu diễn.
    • Kịch liệt phản đối, lên án: (Trong cách dùng hoặc văn chương) Công khai mạnh mẽ lên án, chỉ trích điều đó.
  2. Nội động từ:

    • Ngâm nga, nói ra vẻ cầu kỳ hoa mỹ: Nói hoặc diễn đạt một cách quá đà, phô trương, thiếu tự nhiên, với cử chỉ giọng điệu khoa trương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'acteur a déclamé le monologue avec une grande émotion. (Diễn viên đã ngâm đoạn độc thoại với một cảm xúc mãnh liệt.)
    • Il déclamait des vers de Victor Hugo. (Anh ấy ngâm nga những câu thơ của Victor Hugo.)
    • L'orateur déclama contre l'injustice. (Nhà hùng biện kịch liệt lên án sự bất công.)
  • Nội động từ:

    • Il ne parle pas, il déclame ! (Anh ta không nói, anh ta nói một cách khoa trương!)
    • Arrête de déclamer, sois naturel ! (Đừng nói ra vẻ hoa mỹ nữa, hãy tự nhiên đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclamer contre quelque chose/quelqu'un": Kịch liệt phản đối, công khai lên án điều đó/ai đó (cách dùng mang tính văn chương hoặc trang trọng).
    • Le poète déclama contre l'hypocrisie de la société. (Nhà thơ đã lên án sự đạo đức giả của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclamation (danh từ giống cái): Sự ngâm thơ, sự diễn thuyết; lời nói khoa trương, sáo rỗng.

    • La déclamation de ce texte est très difficile. (Việc ngâm văn bản này rất khó.)
    • Son discours n'était qu'une déclamation vide de sens. (Bài diễn văn của ông ta chỉmột lời nói sáo rỗng vô nghĩa.)
  • Déclamatoire (tính từ): tính chất khoa trương, sáo rỗng.

    • Un style déclamatoire. (Một phong cách khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Réciter: Ngâm, đọc thuộc lòng (thường nhấn mạnh đến việc thuộc bài hơn là cảm xúc).
  • Psalmodier: Ngâm nga đều đều (như tụng kinh).
  • Tonitruer: Nói như sấm, hùng hồn phản đối (nhấn mạnh cường độ).
  • Vitupérer: Chửi rủa, mắng nhiếc kịch liệt.
Từ trái nghĩa
  • Chuchoter: Thì thầm.
  • Murmurer: Lẩm bẩm.
  • Parler naturellement: Nói một cách tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Se mettre à déclamer: Bắt đầu nói một cách khoa trương, phô trương.
    • Dès qu'il a un verre de vin, il se met à déclamer. (Ngay khi có một ly rượu vang, anh ta lại bắt đầu nói một cách khoa trương.)
ngoại động từ
  1. ngâm, ngâm nga
    • Déclamer des vers
      ngâm thơ
nội động từ
  1. kịch liệt phản đối
    • Déclamer contre le vice
      kịch liệt phản đối thói xấu
  2. ngâm nga, nói ra vẻ cầu kỳ hoa mỹ