déclaratif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) tính chất tuyên bố, khai báo: Dùng để mô tả một hành động, tuyên bố hoặc văn bản nhằm công bố, xác nhận một sự kiện, một quyền lợi hoặc một tình trạng phápmột cách chính thức.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về tuyên ngôn: Dùng để chỉ một kiểu câu hoặc hành động ngôn ngữ chủ yếu dùng để thông báo, tuyên bố hoặc khẳng định một thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực pháp:
    • Un acte déclaratif de succession. (Một văn bản tính chất khai báo về việc thừa kế.)
    • La procédure a un caractère déclaratif. (Thủ tục này mang tính chất tuyên bố.)
  • Trong ngôn ngữ học:
    • Une phrase déclarative. (Một câu tuyên ngôn / câu trần thuật.)
    • La fonction déclarative du langage. (Chức năng tuyên ngôn của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mode déclaratif" (trong tin học): Chế độ khai báo, một kiểu lập trình trong đó người lập trình mô tả kết quả mong muốn hơn là các bước cụ thể để đạt được .
    • La programmation fonctionnelle utilise un style déclaratif. (Lập trình hàm sử dụng một phong cách khai báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclaration (danh từ giống cái): Sự tuyên bố, lời khai, bản khai.
    • Faire une déclaration à la police. (Khai báo với cảnh sát.)
  • Déclarer (động từ): Tuyên bố, khai báo.
    • Il a déclaré ses revenus. (Anh ấy đã khai báo thu nhập của mình.)
  • Déclarativement (trạng từ): Một cách tính chất tuyên bố/khai báo.
Từ đồng nghĩa
  • Affirmatif: Khẳng định.
  • Explicite: Rõ ràng, minh bạch.
  • Informatif: Mang tính thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "déclaratif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déclaratif")

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) tuyên bố
  2. (ngôn ngữ học) tuyên ngôn
    • Verbe