déclaratoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Tuyên bố: Thuộc về hoặc có tính chất của một sự tuyên bố, khẳng định. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một tuyên bố, phán quyết hoặc hành động nhằm xác nhận một quyền, tình trạng hoặc sự thật đã tồn tại, thay vì tạo ra một điều gì đó mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un jugement déclaratoire (Một bản án mang tính tuyên bố).
- L'effet de cette loi est purement déclaratoire. (Hiệu lực của đạo luật này hoàn toàn mang tính tuyên bố).
- Ils ont obtenu une décision déclaratoire de leurs droits. (Họ đã đạt được một quyết định mang tính tuyên bố về các quyền của mình).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Action déclaratoire": Vụ kiện tuyên bố. Đây là một thủ tục tư pháp nhằm mục đích xin tòa án tuyên bố về sự tồn tại hay không tồn tại của một quyền hoặc tình trạng pháp lý, mà không yêu cầu một biện pháp chế tài hay bồi thường nào khác.
- Il a intenté une action déclaratoire pour faire reconnaître sa propriété. (Ông ấy đã khởi kiện một vụ kiện tuyên bố để được công nhận quyền sở hữu của mình).
Biến thể và từ gần giống
Déclaration (danh từ giống cái): Sự tuyên bố, bản tuyên bố.
- La déclaration des droits de l'homme (Tuyên ngôn nhân quyền).
Déclaratif, déclarative (tính từ): Có tính chất tuyên bố, khai báo. Từ này gần nghĩa với "déclaratoire" nhưng có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong pháp lý.
- Un ton déclaratif (Một giọng điệu mang tính tuyên bố).
Từ đồng nghĩa
- Affirmatif (tính từ): Khẳng định.
- Explicatif (tính từ): Giải thích, làm rõ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "déclaratoire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déclaratoire")