déclarer

ngoại động từ
  1. tuyên bố
    • Déclarer la guerre
      tuyên chiến
  2. khai
    • Déclarer des marchandises
      khai hàng hóa
  3. bày tỏ, cho biết
    • Déclarer ses intentions
      bày tỏ ý định của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "déclarer"