déclarer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tuyên bố: Công bố một điều gì đó một cách chính thức, long trọng hoặc rõ ràng.
- Khai: Cung cấp thông tin theo yêu cầu chính thức cho cơ quan có thẩm quyền (như hải quan, thuế).
- Bày tỏ, cho biết: Thể hiện, nói ra một cách rõ ràng cảm xúc, ý định hoặc ý kiến của mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le président a déclaré l'état d'urgence. (Tổng thống đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.)
- Vous devez déclarer tous vos achats à la douane. (Bạn phải khai tất cả hàng hóa mua sắm của mình với hải quan.)
- Il lui a déclaré son amour. (Anh ấy đã bày tỏ tình yêu với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déclarer forfait": Tuyên bố bỏ cuộc, rút lui (khỏi một cuộc thi, trận đấu).
- En raison d'une blessure, il a dû déclarer forfait. (Vì chấn thương, anh ấy buộc phải rút lui.)
- "Se déclarer" (Động từ phản thân): Tự bộc lộ, xuất hiện (thường dùng cho cảm xúc, bệnh tật, tình huống).
- Une épidémie s'est déclarée dans la région. (Một dịch bệnh đã bùng phát trong khu vực.)
- Il s'est déclaré prêt à nous aider. (Anh ấy đã tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Déclaration (danh từ giống cái): Sự tuyên bố, lời khai, bản khai.
- Une déclaration d'amour (Một lời tỏ tình)
- Une déclaration de revenus (Tờ khai thu nhập)
- Déclaratif, déclarative (tính từ): Mang tính tuyên bố, khai báo.
- Une phrase déclarative (Một câu trần thuật)
Từ đồng nghĩa
- Annoncer: Thông báo, loan báo.
- Proclamer: Công bố, tuyên bố (trang trọng).
- Exprimer: Diễn đạt, bày tỏ.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Déclarer qqn/qqch + adj: Tuyên bố ai/cái gì ở trạng thái nào.
- Le médecin l'a déclaré en bonne santé. (Bác sĩ tuyên bố anh ấy có sức khỏe tốt.)
- Déclarer qqch à qqn: Khai báo, thông báo điều gì với ai.
- Il a déclaré ses revenus à l'administration fiscale. (Anh ấy đã khai thu nhập của mình với cơ quan thuế.)
Thành ngữ liên quan
- Déclarer la guerre (à qqn/qqch): Tuyên chiến (với ai/cái gì).
- Le pays a déclaré la guerre à son voisin. (Đất nước đó đã tuyên chiến với nước láng giềng.)
- Déclarer ses intentions: Bày tỏ ý định của mình.
- Il est temps pour lui de déclarer ses intentions. (Đã đến lúc anh ấy phải bày tỏ ý định của mình.)
ngoại động từ
- tuyên bố
- Déclarer la guerretuyên chiến
- khai
- Déclarer des marchandiseskhai hàng hóa
- bày tỏ, cho biết
- Déclarer ses intentionsbày tỏ ý định của mình