déclinant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Suy tàn, suy yếu, đang trên đà đi xuống: Dùng để mô tả một thứ gì đó đang mất dần sức mạnh, ảnh hưởng, sự thịnh vượng hoặc chất lượng.
- Giảm dần, thu hẹp: Có thể mô tả một xu hướng, số lượng hoặc mức độ đang giảm xuống.
Danh từ giống đực (ít phổ biến hơn):
- Sự suy tàn, sự suy yếu: Bản thân trạng thái hoặc quá trình suy tàn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une industrie déclinante. (Một ngành công nghiệp suy tàn.)
- Des pouvoirs déclinants. (Những quyền lực đang suy yếu.)
- Une population déclinante. (Một dân số đang giảm dần.)
Danh từ (trong cấu trúc cụ thể):
- Le déclinant de l'empire était évident. (Sự suy tàn của đế chế là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en phase déclinante": Đang trong giai đoạn suy tàn.
- La civilisation était en phase déclinante. (Nền văn minh đang trong giai đoạn suy tàn.)
"Courbe déclinante": Đường cong đi xuống, biểu thị sự suy giảm.
- Le graphique montre une courbe déclinante des ventes. (Biểu đồ cho thấy một đường cong đi xuống của doanh số.)
Biến thể và từ gần giống
Décliner (động từ): Từ chối; (trong ngữ pháp) biến cách; suy tàn, đi xuống.
- Il a décliné l'invitation. (Anh ấy đã từ chối lời mời.)
- L'empire commence à décliner. (Đế chế bắt đầu suy tàn.)
Déclin (danh từ giống đực): Sự suy tàn, thời kỳ tàn lụi.
- Le déclin de la dynastie. (Sự suy tàn của triều đại.)
Từ đồng nghĩa
- En baisse: Đang giảm.
- En régression: Đang thoái lui, đang suy giảm.
- Faiblissant: Đang yếu đi.
Từ trái nghĩa
- Croissant: Đang tăng, đang phát triển.
- Florissant: Thịnh vượng, hưng thịnh.
- Ascendant: Đang lên, đang thăng tiến.
danh từ giống đực
- suy tàn, suy yếu
- Puissance déclinantcường quốc đang suy tàn