décoconner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gỡ kén (khỏi né): Hành động lấy cái kén tằm ra khỏi cái né (khung hoặc giá đỡ) sau khi tằm đã nhả tơ xong để thu hoạch tơ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les éleveurs doivent décoconner les vers à soie avec précaution. (Những người nuôi tằm phải gỡ kén tằm ra khỏi né một cách cẩn thận.)
- Après la récolte, la prochaine étape est de décoconner. (Sau khi thu hoạch, bước tiếp theo là gỡ kén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành nuôi tằm, ươm tơ (sériciculture). Nó mô tả một công đoạn cụ thể và quan trọng trong quy trình sản xuất tơ lụa.
Biến thể và từ gần giống
- Décoconnage (danh từ): Hành động gỡ kén, công việc gỡ kén.
- Le décoconnage est une étape délicate. (Việc gỡ kén là một công đoạn tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Détacher les cocons (du né): Gỡ, tách các cái kén (ra khỏi né). (Đây là một cách diễn đạt mô tả cùng hành động.)
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày. Nó gần như chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn hoặc các cuộc trò chuyện liên quan trực tiếp đến nghề nuôi tằm.
ngoại động từ
- gỡ kén (khỏi né)