décocté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Dược học) Nước sắc: Một loại dung dịch thu được bằng cách đun sôi các bộ phận của cây thuốc (như rễ, vỏ, lá) trong nước để chiết xuất các hoạt chất có lợi. Đây là một dạng thuốc thảo dược truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit un décocté de racines de guimauve pour apaiser la gorge. (Bác sĩ đã kê đơn một loại nước sắc từ rễ cây marshmallow để làm dịu cổ họng.)
- La préparation d'un décocté nécessite une ébullition prolongée. (Việc chuẩn bị một nước sắc đòi hỏi phải đun sôi lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décocté concentré": nước sắc cô đặc.
- Ce décocté concentré est plus puissant que l'infusion. (Loại nước sắc cô đặc này mạnh hơn nước hãm.)
- Trong ngữ cảnh y học cổ truyền, "décocté" thường được dùng để chỉ phương pháp bào chế cụ thể, khác với "infusion" (nước hãm) hay "macération" (nước ngâm).
Biến thể và từ gần giống
- Décoction (n.f): Hành động sắc thuốc, quá trình đun sôi để chiết xuất; cũng có thể chỉ chính nước sắc thu được.
- La décoction est une méthode ancienne d'extraction. (Sắc thuốc là một phương pháp chiết xuất cổ xưa.)
- Infusé (n.m): Nước hãm (thu được bằng cách ngâm dược liệu trong nước nóng, không đun sôi lâu).
Từ đồng nghĩa
- Préparation aqueuse par ébullition: chế phẩm nước bằng cách đun sôi.
- Bouillon de plantes (trong ngữ cảnh thông tục): nước sắc cây thuốc.
Các cụm từ liên quan
- Faire un décocté: sắc một thang thuốc.
- Il faut faire un décocté de ces écorces pendant vingt minutes. (Phải sắc những vỏ cây này trong hai mươi phút.)
- Prendre un décocté: uống nước sắc.
- Le patient doit prendre ce décocté trois fois par jour. (Bệnh nhân phải uống nước sắc này ba lần một ngày.)
danh từ giống đực
- (dược học) nước sắc