décoiffement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sổ tóc, sự rối tóc: Trạng thái tóc bị xù, rối hoặc không còn gọn gàng như lúc đầu, thường do gió, mưa hoặc một hoạt động mạnh gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Après la promenade en moto, son décoiffement était total. (Sau chuyến đi dạo bằng xe máy, mái tóc của cô ấy rối bù hoàn toàn.)
- Le vent fort a causé un léger décoiffement. (Gió mạnh đã gây ra một chút rối tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un décoiffement": có mái tóc bị rối.
- Elle est arrivée avec un décoiffement qui montrait qu'elle avait couru. (Cô ấy đến với mái tóc rối cho thấy cô đã chạy.)
Biến thể và từ gần giống
Décoiffer (động từ): làm rối tóc, làm sổ tóc.
- Le vent va te décoiffer. (Gió sẽ làm tóc anh/chị rối đấy.)
Coiffure (danh từ giống cái): kiểu tóc, mái tóc.
- Elle a une belle coiffure. (Cô ấy có một kiểu tóc đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Ébouriffement (danh từ giống đực): sự rối tóc, tóc dựng ngược.
- Désordre des cheveux (cụm danh từ): tóc rối loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự sổ tóc, sự rối tóc